| 1 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 28.27 | 27.78 |
| 2 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 0 | 25.91 |
| 3 | DNB | Trường Đại học Hoa Lư | 0 | 27.07 |
| 4 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 27.35 | 27.18 |
| 5 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 28.42 | 28.03 |
| 6 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 27.43 | 28.2 |
| 7 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 27.15 | 26.4 |
| 8 | TDV | Trường Đại học Vinh | 28.25 | 27.9 |
| 9 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 26.98 | 27.1 |
| 10 | QHS | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQG Hà Nội | 0 | 29.84 |
| 11 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 27.75 | 27.59 |
| 12 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 27.37 | 27.37 |
| 13 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 28.58 | 27.9 |
| 14 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 0 | 27.58 |
| 15 | DQB | Trường Đại học Quảng Bình | 0 | 23.95 |
| 16 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 0 | 27.14 |
| 17 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.87 |
| 18 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25.01 |
| 19 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 27.75 |
| 20 | TCT | Đại học Cần Thơ | 0 | 28.46 |
| 21 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 28.83 | 0 |
| 22 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 28.58 |