| 1 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 23.8 | 27.1 |
| 2 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 22.4 | 25.92 |
| 3 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 24 | 26 |
| 4 | TCT | Đại học Cần Thơ | 24.56 | 24.5 |
| 5 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 24.22 | 22.25 |
| 6 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 23.16 | 21.86 |
| 7 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 24.85 | 24.32 |
| 8 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 24.87 | 24.46 |
| 9 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 24.1 | 25.99 |
| 10 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 25.21 |
| 11 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 23.21 |
| 12 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 0 | 23 |
| 13 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 23.3 | 23.3 |
| 14 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 23.76 | 24.73 |
| 15 | TDV | Trường Đại học Vinh | 24.45 | 21.15 |
| 16 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 20.7 | 22.2 |
| 17 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 22.3 | 22.3 |
| 18 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 24.73 | 23.23 |
| 19 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 22.85 | 20.35 |
| 20 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 19 | 21.75 |
| 21 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 25.1 | 0 |
| 22 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 24.85 |