| 1 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 27.1 | 20.8 |
| 2 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 25.92 | 20 |
| 3 | HHT | Trường Đại học Hà Tĩnh | 0 | 22.43 |
| 4 | TCT | Đại học Cần Thơ | 24.5 | 26.16 |
| 5 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 21.86 | 0 |
| 6 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 22.25 | 24.69 |
| 7 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 24.32 | 0 |
| 8 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 24.46 | 0 |
| 9 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 25.99 | 0 |
| 10 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 25.21 | 0 |
| 11 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 23.21 | 0 |
| 12 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 23 | 0 |
| 13 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 24.73 | 22.07 |
| 14 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 23.3 | 23 |
| 15 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 22.3 | 0 |
| 16 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 22.2 | 0 |
| 17 | TDV | Trường Đại học Vinh | 21.15 | 0 |
| 18 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 20.35 | 0 |
| 19 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 23.23 | 25.3 |
| 20 | DVD | Trường Đại học Văn Hóa, Thể Thao và Du Lịch Thanh Hóa | 26 | 20 |
| 21 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 21.75 | 0 |
| 22 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 24.85 | 0 |