| 1 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 27.25 | 22.8 |
| 2 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 24.77 | 26.08 |
| 3 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.52 | 26.6 |
| 4 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 22.6 | 0 |
| 5 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 21.75 | 24.85 |
| 6 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 26.64 | 0 |
| 7 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 24.2 | 0 |
| 8 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 24.87 | 0 |
| 9 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 27.5 | 23.57 |
| 10 | DBL | Trường Đại học Bạc Liêu | 0 | 22.6 |
| 11 | TDV | Trường Đại học Vinh | 23.9 | 0 |
| 12 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 21.2 | 0 |
| 13 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 22.75 | 0 |
| 14 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 24.6 | 22.5 |
| 15 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 28 | 0 |
| 16 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 26.21 | 27.66 |
| 17 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 23.25 | 0 |
| 18 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 23.75 | 0 |
| 19 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 24 | 0 |
| 20 | QHS | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQG Hà Nội | 25.37 | 0 |
| 21 | DNU | Trường Đại học Đồng Nai | 0 | 21.85 |
| 22 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 23.49 | 82.39 |
| 23 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 19.75 | 0 |
| 24 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 26.27 | 0 |