| 1 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 24.25 | 27.25 |
| 2 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 25.16 | 24.77 |
| 3 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 25.51 | 21.75 |
| 4 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 23.95 | 22.6 |
| 5 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 19 | 26.64 |
| 6 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.38 | 25.52 |
| 7 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 26.33 | 24.2 |
| 8 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 25.12 | 24.87 |
| 9 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 24.86 | 27.5 |
| 10 | TDV | Trường Đại học Vinh | 25.25 | 23.9 |
| 11 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 23.9 | 21.2 |
| 12 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 26.22 | 26.21 |
| 13 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 24.6 | 24.6 |
| 14 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 21.75 | 0 |
| 15 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 22.75 |
| 16 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 0 | 23.25 |
| 17 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 28 | 28 |
| 18 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 0 | 23.75 |
| 19 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 0 | 24 |
| 20 | QHS | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQG Hà Nội | 0 | 25.37 |
| 21 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 24.98 | 23.49 |
| 22 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 0 | 19.75 |
| 23 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 26.74 | 0 |
| 24 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 26.27 |