| 1 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 28.6 | 27.94 |
| 2 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 26.35 | 26.83 |
| 3 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 27.25 | 27.75 |
| 4 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 28.25 | 28.39 |
| 5 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 28.13 | 28.76 |
| 6 | TCT | Đại học Cần Thơ | 28.43 | 28.61 |
| 7 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 28 | 28.06 |
| 8 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 28.83 | 28.31 |
| 9 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 26.18 | 27.38 |
| 10 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 0 | 28.13 |
| 11 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 27.84 | 28.1 |
| 12 | TDV | Trường Đại học Vinh | 28.71 | 28.4 |
| 13 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 27.45 | 27.21 |
| 14 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 28.6 | 28.73 |
| 15 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 28.75 |
| 16 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 27.91 | 26.28 |
| 17 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 28.13 |
| 18 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25.83 |
| 19 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 28.3 | 28.3 |
| 20 | QHS | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQG Hà Nội | 0 | 28.99 |
| 21 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 29.3 | 0 |
| 22 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 29.3 | 0 |
| 23 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 29.06 |