| 1 | DHT | Trường Đại học Khoa Học - Đại học Huế | 16 | 16 |
| 2 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 15 | 21.85 |
| 3 | TCT | Đại học Cần Thơ | 25.51 | 25.41 |
| 4 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 22.5 | 22.9 |
| 5 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 26.8 | 26.9 |
| 6 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 24.5 | 21.9 |
| 7 | QSX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG TP.HCM | 0 | 22.9 |
| 8 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.8 |
| 9 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 23.47 | 21.52 |
| 10 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 22.04 |
| 11 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 27.1 | 0 |
| 12 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 27.1 | 0 |
| 13 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 25.3 | 25.89 |
| 14 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24 | 24.39 |
| 15 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 24.68 |
| 16 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 23.4 | 0 |
| 17 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 24.5 | 0 |
| 18 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 22.5 | 0 |
| 19 | QHX | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội | 0 | 24.89 |
| 20 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 23.11 |
| 21 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 23.61 |
| 22 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 23.61 |
| 23 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 23.11 |