| 1 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 26.32 | 0 |
| 2 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 26.7 | 0 |
| 3 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 28.25 | 0 |
| 4 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 28.33 | 0 |
| 5 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 26.15 | 0 |
| 6 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 27.52 | 0 |
| 7 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 24.8 | 0 |
| 8 | TCT | Đại học Cần Thơ | 27.19 | 0 |
| 9 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 27.17 | 0 |
| 10 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 28.06 | 0 |
| 11 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 25.18 | 0 |
| 12 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 25.32 | 0 |
| 13 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 28.2 | 0 |
| 14 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 26.38 | 0 |
| 15 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 26.27 | 0 |
| 16 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 27.13 | 0 |
| 17 | TDV | Trường Đại học Vinh | 26.5 | 0 |
| 18 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 25.7 | 0 |
| 19 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 28.2 | 0 |
| 20 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 28.42 | 0 |
| 21 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 24.4 | 0 |
| 22 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 24.2 | 0 |
| 23 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 25.13 | 0 |
| 24 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 24.95 | 0 |
| 25 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 25.2 | 0 |
| 26 | QHS | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQG Hà Nội | 28 | 0 |
| 27 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 23.21 | 0 |
| 28 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 28.31 | 0 |
| 29 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 27.78 | 0 |