| 1 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 25.25 | 28 |
| 2 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 0 | 26.3 |
| 3 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 26.98 | 28.98 |
| 4 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 26.17 | 25.9 |
| 5 | TTN | Trường Đại học Tây Nguyên | 19 | 26.86 |
| 6 | TCT | Đại học Cần Thơ | 26.6 | 27.23 |
| 7 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 24.52 | 24.7 |
| 8 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 26.54 | 26.22 |
| 9 | DDS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 25.99 | 27.53 |
| 10 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 25.81 | 24.92 |
| 11 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 25.94 | 28.4 |
| 12 | TDV | Trường Đại học Vinh | 26.4 | 26 |
| 13 | QSA | Trường Đại học An Giang - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.75 |
| 14 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 25.8 | 25.8 |
| 15 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 27.67 | 29.38 |
| 16 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 0 | 25.3 |
| 17 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 25.8 |
| 18 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 27.05 |
| 19 | DHS | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế | 28 | 28 |
| 20 | QHS | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQG Hà Nội | 0 | 27.74 |
| 21 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 0 | 21.8 |
| 22 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 27.62 | 0 |
| 23 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 27.2 | 0 |
| 24 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 28.37 |
| 25 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 26.13 |