| 1 | QHF | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội | 38.45 | 30 |
| 2 | DTF | Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên | 26.95 | 27.07 |
| 3 | DHF | Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế | 27.1 | 30 |
| 4 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 25.25 | 24.44 |
| 5 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 26.6 | 26.71 |
| 6 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 0 | 26.2 |
| 7 | DNU | Trường Đại học Đồng Nai | 24.75 | 24.49 |
| 8 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 24.5 | 26.02 |
| 9 | DPY | Trường Đại học Phú Yên | 0 | 22.75 |
| 10 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 30.5 | 32 |
| 11 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 25.5 | 27.75 |
| 12 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 26.87 | 24.06 |
| 13 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 25.57 | 23.81 |
| 14 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 27.2 | 27.2 |
| 15 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 27 | 27.19 |
| 16 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 0 | 25.89 |
| 17 | TDV | Trường Đại học Vinh | 26.46 | 23.73 |
| 18 | TDV | Trường Đại học Vinh | 0 | 25 |
| 19 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 25.92 | 23.59 |
| 20 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 25.43 | 24.26 |
| 21 | TDV | Trường Đại học Vinh | 27.25 | 0 |
| 22 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 26.85 | 25.32 |
| 23 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 0 | 25.57 |
| 24 | DDF | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 27.24 | 27.1 |
| 25 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 25.2 | 23.6 |
| 26 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 0 | 23.93 |
| 27 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 23.94 | 0 |
| 28 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 0 | 24.68 |
| 29 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 0 | 25.68 |
| 30 | DQB | Trường Đại học Quảng Bình | 0 | 19.52 |
| 31 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 27.75 | 0 |
| 32 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 0 | 26.29 |