| 1 | QHF | Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQG Hà Nội | 30 | 0 |
| 2 | DTF | Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên | 27.07 | 0 |
| 3 | DHF | Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế | 30 | 0 |
| 4 | DKT | Trường Đại học Hải Dương | 24.44 | 0 |
| 5 | THV | Trường Đại học Hùng Vương | 26.71 | 0 |
| 6 | UKH | Trường Đại học Khánh Hòa | 26.2 | 24.38 |
| 7 | DNU | Trường Đại học Đồng Nai | 24.49 | 23.49 |
| 8 | THP | Trường Đại học Hải Phòng | 32 | 0 |
| 9 | DPY | Trường Đại học Phú Yên | 22.75 | 0 |
| 10 | DPQ | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 26.02 | 0 |
| 11 | TDL | Trường Đại học Đà Lạt | 27.75 | 24.5 |
| 12 | DTS | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên | 24.06 | 0 |
| 13 | TTB | Trường Đại học Tây Bắc | 23.81 | 0 |
| 14 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 27.2 | 0 |
| 15 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 27.19 | 27.5 |
| 16 | TCT | Đại học Cần Thơ | 0 | 27.06 |
| 17 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 25.89 | 0 |
| 18 | TDV | Trường Đại học Vinh | 23.73 | 0 |
| 19 | TDV | Trường Đại học Vinh | 25 | 0 |
| 20 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 23.59 | 0 |
| 21 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 24.26 | 24.51 |
| 22 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 25.32 | 0 |
| 23 | HDT | Trường Đại học Hồng Đức | 25.57 | 0 |
| 24 | DDF | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 27.1 | 0 |
| 25 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 0 | 27.79 |
| 26 | HLU | Trường Đại học Hạ Long | 23.6 | 0 |
| 27 | TKG | Trường Đại học Kiên Giang | 23.93 | 0 |
| 28 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 24.68 | 0 |
| 29 | DQU | Trường Đại học Quảng Nam | 25.68 | 0 |
| 30 | DQB | Trường Đại học Quảng Bình | 19.52 | 0 |
| 31 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 0 | 26.42 |
| 32 | SPH | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 26.29 | 0 |