| 1 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 0 | 17.15 |
| 2 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 22.5 | 23.93 |
| 3 | DHL | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế | 0 | 18 |
| 4 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 23 | 16.1 |
| 5 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 21 | 16.1 |
| 6 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 22 | 16.1 |
| 7 | KTS | Trường Đại học Kiến Trúc TP.HCM | 24.96 | 0 |
| 8 | DSK | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | 21.55 | 23.54 |
| 9 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 23 | 0 |
| 10 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 23 | 0 |
| 11 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 25.53 | 24.84 |