| 1 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 23.91 | 24.15 |
| 2 | QSQ | Trường Đại học Quốc Tế, ĐHQG-HCM | 20 | 0 |
| 3 | KCN | Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội | 21.15 | 19.25 |
| 4 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 31 | 26.14 |
| 5 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 83.85 |
| 6 | SP2 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | 0 | 24.7 |
| 7 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 24.68 | 24.44 |
| 8 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 24.94 | 24.54 |
| 9 | SPS | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | 0 | 26.17 |
| 10 | TCT | Đại học Cần Thơ | 23.23 | 21.77 |
| 11 | SGD | Trường Đại học Sài Gòn | 23.94 | 0 |
| 12 | QST | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM | 0 | 27.67 |
| 13 | DQN | Trường Đại học Quy Nhơn | 15 | 19.5 |
| 14 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 82.14 | 0 |