| 1 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 23.65 | 22.5 |
| 2 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 25.33 | 25.78 |
| 3 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 22 | 800 |
| 4 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 5 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 22 | 800 |
| 6 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 25.07 | 24.99 |
| 7 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 0 | 21.29 |
| 8 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 668 |
| 9 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 15 |
| 10 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 15 |
| 11 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 15 |
| 12 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 22 |
| 13 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 18 |