| 1 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 22.5 | 0 |
| 2 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 25.78 | 0 |
| 3 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 800 | 0 |
| 4 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 800 | 0 |
| 5 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 24.99 | 0 |
| 6 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 21.29 | 0 |
| 7 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 600 |
| 8 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 680 |
| 9 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 10 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 11 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 12 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 15 | 0 |
| 13 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 22 | 0 |
| 14 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 18 | 0 |