| 1 | XDN | Phân hiệu Trường Đại học Xây dựng Miền Trung tại TP. Đà Nẵng | 0 | 15 |
| 2 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 780 | 0 |
| 3 | MTU | Trường Đại học Xây dựng Miền Tây | 18 | 18 |
| 4 | DTV | Trường Đại học Lương Thế Vinh | 15 | 15 |
| 5 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 22 | 16.1 |
| 6 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 22 | 23.5 |
| 7 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 19 | 19 |
| 8 | XDT | Trường Đại học Xây dựng miền Trung | 18 | 15 |
| 9 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 21.53 | 23.16 |
| 10 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 6 | 18 |
| 11 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 0 | 20.06 |
| 12 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 0 | 24.3 |
| 13 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 19 | 0 |
| 14 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 18 | 20.8 |
| 15 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 21 | 0 |
| 16 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 26 | 25.5 |
| 17 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 23.08 | 21.95 |
| 18 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 0 | 24.97 |
| 19 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 24.75 | 24.75 |
| 20 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 0 | 24.34 |
| 21 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 24.62 | 0 |
| 22 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 0 | 23.33 |
| 23 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 18 |
| 24 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 0 |
| 25 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 0 | 21.49 |
| 26 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 0 | 20.78 |
| 27 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 0 |
| 28 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 0 |
| 29 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 18 |
| 30 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 0 | 18 |
| 31 | TDV | Trường Đại học Vinh | 20 | 20 |
| 32 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 22 | 0 |
| 33 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 18 | 0 |
| 34 | TCT | Đại học Cần Thơ | 21 | 0 |
| 35 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 36 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 19 |
| 37 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 38 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.83 |
| 39 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.35 |
| 40 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.45 |
| 41 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.13 |
| 42 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.79 |