| 1 | XDN | Phân hiệu Trường Đại học Xây dựng Miền Trung tại TP. Đà Nẵng | 15 | 0 |
| 2 | MTU | Trường Đại học Xây dựng Miền Tây | 16 | 0 |
| 3 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 720 | 0 |
| 4 | DTV | Trường Đại học Lương Thế Vinh | 15 | 15 |
| 5 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 720 | 0 |
| 6 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 16.1 | 0 |
| 7 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 18.5 | 20.17 |
| 8 | XDT | Trường Đại học Xây dựng miền Trung | 15 | 0 |
| 9 | KTD | Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | 16 | 0 |
| 10 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 19.76 | 0 |
| 11 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 15 | 15 |
| 12 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 19 | 19.2 |
| 13 | DSG | Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn | 0 | 15 |
| 14 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 0 | 16.5 |
| 15 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 15.12 | 0 |
| 16 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 21.46 | 0 |
| 17 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 76.06 |
| 18 | MDA | Trường Đại học Mỏ - Địa chất | 18.5 | 16 |
| 19 | IUH | Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM | 19 | 18.02 |
| 20 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 17.94 | 0 |
| 21 | DTT | Trường Đại học Tôn Đức Thắng | 22.5 | 0 |
| 22 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 23 | 0 |
| 23 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 22.47 | 0 |
| 24 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 22.45 | 0 |
| 25 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 20.01 | 0 |
| 26 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 16 | 0 |
| 27 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 17.25 | 0 |
| 28 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 16.19 | 0 |
| 29 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 16 | 0 |
| 30 | DNC | Trường Đại học Nam Cần Thơ | 15 | 0 |
| 31 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 18.35 |
| 32 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 19.5 |
| 33 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 58.67 |
| 34 | TDV | Trường Đại học Vinh | 17 | 0 |
| 35 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 0 | 15 |
| 36 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 18.87 | 0 |
| 37 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 20 | 0 |
| 38 | TCT | Đại học Cần Thơ | 15 | 15 |
| 39 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 919 |
| 40 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 686 |
| 41 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.5 | 22.22 |
| 42 | DVT | Đại học Trà Vinh | 15 | 15 |
| 43 | DVT | Đại học Trà Vinh | 0 | 15 |
| 44 | DVT | Đại học Trà Vinh | 0 | 15 |
| 45 | DVT | Đại học Trà Vinh | 0 | 15 |
| 46 | DVT | Đại học Trà Vinh | 0 | 15 |
| 47 | DVT | Đại học Trà Vinh | 0 | 15 |
| 48 | DVT | Đại học Trà Vinh | 0 | 15 |
| 49 | DVT | Đại học Trà Vinh | 0 | 15 |