| 1 | DHQ | Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị | 15 | 0 |
| 2 | DPD | Trường Đại học Phương Đông | 15 | 15 |
| 3 | DHI | Khoa Quốc tế - ĐH Huế | 0 | 15 |
| 4 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 5 | XDT | Trường Đại học Xây dựng miền Trung | 15 | 15 |
| 6 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 16 | 15 |
| 7 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 0 | 15 |
| 8 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 23.6 | 20.85 |
| 9 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 22.75 | 22.04 |
| 10 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 15.85 | 0 |
| 11 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 55.72 |
| 12 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 23.56 | 0 |
| 13 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 19 | 800 |
| 14 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 19 | 800 |
| 15 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 23.75 | 20.73 |
| 16 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 23.9 | 24.9 |
| 17 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 24.45 | 24.08 |
| 18 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 22.85 | 20.52 |
| 19 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 20 |
| 20 | TDV | Trường Đại học Vinh | 16 | 18 |
| 21 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 58.59 | 0 |
| 22 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 0 | 20 |