| 1 | DPD | Trường Đại học Phương Đông | 15 | 0 |
| 2 | DHI | Khoa Quốc tế - ĐH Huế | 15 | 0 |
| 3 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 720 | 0 |
| 4 | XDT | Trường Đại học Xây dựng miền Trung | 15 | 0 |
| 5 | DDN | Trường Đại học Đại Nam | 15 | 0 |
| 6 | TLS | Phân hiệu trường Đại học Thủy Lợi tại TP.HCM | 0 | 16 |
| 7 | KTA | Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | 20.85 | 0 |
| 8 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 22.04 | 0 |
| 9 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 0 | 69.35 |
| 10 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 800 | 0 |
| 11 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 800 | 0 |
| 12 | TLA | Trường Đại học Thủy lợi | 20.73 | 21.12 |
| 13 | XDA | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội | 24.9 | 0 |
| 14 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 24.08 | 0 |
| 15 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 20.52 | 0 |
| 16 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 0 |
| 17 | DDK | Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng | 0 | 20.6 |
| 18 | TDV | Trường Đại học Vinh | 18 | 0 |
| 19 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 20 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 720 |
| 21 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 0 |