| 1 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 16 | 18 |
| 2 | LNS | Phân hiệu trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai | 16 | 0 |
| 3 | GSA | Phân hiệu Trường Đại học Giao thông Vận tải tại TP.HCM | 0 | 25.46 |
| 4 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 22 | 23.5 |
| 5 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 20 | 22 |
| 6 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 0 | 23 |
| 7 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 25.5 | 23.7 |
| 8 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 24.75 | 22.75 |
| 9 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 22 | 0 |
| 10 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 26.25 | 25 |
| 11 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 23.75 | 21.25 |
| 12 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 23 | 20.25 |
| 13 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 14 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 15 | GHA | Trường Đại học Giao thông Vận tải | 25.01 | 25.07 |
| 16 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 15 |
| 17 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 15 |
| 18 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 0 | 15 |