| 1 | TCT4802 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Số 2 | TN THCS | |
| 2 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | TN THCS | |
| 3 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai | TN THCS | 22 |
| 4 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THCS | 15 |
| 5 | CDT1701 | Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam | TN THCS | |
| 7 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THCS | |
| 9 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | TN THCS |