Ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mã ngành: 6510201

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
2 Trường Cao đẳng Bắc Kạn TN THPT TN THPT
3 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT
4 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 12 13
5 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng TN THPT
7 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 24 21.75
13 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THPT
15 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THPT
16 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
17 Trường Cao Đẳng Thaco TN THPT
18 Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông TN THPT
20 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc TN THPT
24 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
25 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Gia Lai TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất TN THPT
28 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT TN THPT
30 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5 5
31 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
32 Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ TN THPT
33 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
36 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
37 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp TN THPT
40 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THPT TN THPT
41 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT
43 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT
45 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
2 Trường Cao đẳng Bắc Kạn TN THPT TN THPT
3 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT
4 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 15 16
5 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng TN THPT
7 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 24 18.75
13 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THPT
15 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THPT
16 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
17 Trường Cao Đẳng Thaco TN THPT
18 Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông TN THPT
20 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc TN THPT
24 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
25 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Gia Lai TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất TN THPT
28 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT TN THPT
30 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5 5
31 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
32 Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ TN THPT
33 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
36 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
37 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp TN THPT
40 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THPT TN THPT
41 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5
43 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT
45 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT

Xét điểm thi ĐGNL, ĐGTD

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 400
2 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 550 650