| 1 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 2 | CDD1101 | Trường Cao đẳng Bắc Kạn | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | |
| 4 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 15 | 16 |
| 5 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT1506 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | TN THPT | |
| 7 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT1601 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDT1206 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 24 | 18.75 |
| 13 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THPT |
| 16 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD3401 | Trường Cao Đẳng Thaco | | TN THPT |
| 18 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDT0125 | Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông | TN THPT | |
| 20 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THPT | |
| 24 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | | TN THPT |
| 25 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THPT |
| 28 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | TN THPT |
| 30 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | 5 | 5 |
| 31 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | | TN THPT |
| 32 | CDD1910 | Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ | TN THPT | |
| 33 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THPT | TN THPT |
| 34 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THPT | TN THPT |
| 35 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THPT | TN THPT |
| 36 | CDD2402 | Trường Cao đẳng nghề Hà Nam | TN THPT | |
| 37 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | TN THPT |
| 38 | CDD0217 | Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp | TN THPT | TN THPT |
| 39 | CDT1208 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp | TN THPT | |
| 40 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THPT | TN THPT |
| 41 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 42 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 43 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 44 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | TN THPT | |
| 45 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | |