| 1 | TCD0244 | Trường Trung cấp Mai Linh | TN THCS | |
| 2 | TCD0225 | Trường Trung cấp Kỹ thuật Kinh tế Sài Gòn 3 | TN THCS | |
| 3 | TCD5511 | Trường Trung cấp Miền Tây | TN THCS | |
| 4 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 5 | TCD1202 | Trường Trung cấp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 6 | TCD4802 | Trường Trung cấp Miền Đông | TN THCS | |
| 7 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THCS | TN THCS |
| 8 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 9 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | | TN THCS |
| 10 | CDT1902 | Trường Cao đẳng Thống kê | | TN THCS |
| 11 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | | TN THPT |
| 12 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | |
| 13 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 14 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | TN THCS |