| 1 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THCS | |
| 2 | CDT0129 | Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 | | TN THCS |
| 3 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | | TN THCS |
| 4 | CDT1902 | Trường Cao đẳng Thống kê | TN THCS | |
| 5 | CDD2601 | Trường Cao đẳng nghề Thái Bình | TN THCS | TN THCS |
| 6 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | |
| 7 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | | TN THCS |
| 8 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | | TN THCS |
| 9 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THCS |
| 10 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | |