Ngành Hàn

Mã ngành: 6520123

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Hàn

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng nghề LiLama 1 TN THPT
2 Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội TN THPT
3 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên TN THPT
5 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THPT
9 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam TN THPT
15 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT
16 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
17 Trường Cao đẳng nghề Số 1 BQP TN THPT
18 Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THPT
20 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THPT
21 Trường Cao đẳng nghề Sông Đà TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THPT
23 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An TN THPT
24 Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh TN THPT
27 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THPT
29 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT 17
30 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THPT
34 Trường Cao đẳng nghề Xây dựng TN THPT
35 Trường Cao đẳng Hàng hải I TN THPT
36 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THPT
37 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
38 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THPT TN THPT
40 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THPT TN THPT
41 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THPT
44 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT TN THPT
45 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THPT
46 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT TN THPT
47 Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc TN THPT
49 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
50 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THPT TN THPT
51 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT TN THPT
52 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THPT
53 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc TN THPT
54 Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam TN THPT
55 Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ TN THPT
56 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT TN THPT
57 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THPT TN THPT
58 Trường Cao đẳng VMU TN THPT TN THPT
59 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT TN THPT
60 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 16 13.38
61 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I TN THPT
62 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT
63 Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất TN THPT
64 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THPT TN THPT
65 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THPT
66 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
67 Trường Cao đẳng Long An TN THPT
68 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THPT
69 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng nghề LiLama 1 TN THPT
2 Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội TN THPT
3 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên TN THPT
5 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THPT
9 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Quốc tế Vabis - Xanh Tuệ Đức TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam TN THPT
15 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT
16 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
17 Trường Cao đẳng nghề Số 1 BQP TN THPT
18 Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THPT
20 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THPT
21 Trường Cao đẳng nghề Sông Đà TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THPT
23 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An TN THPT
24 Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh TN THPT
27 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ TN THPT
29 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THPT
30 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT 17
31 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THPT
35 Trường Cao đẳng nghề Xây dựng TN THPT
36 Trường Cao đẳng Hàng hải I TN THPT
37 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THPT
38 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
39 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THPT TN THPT
40 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THPT TN THPT
41 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THPT
45 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT TN THPT
46 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THPT
47 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT TN THPT
48 Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc TN THPT
50 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THPT
51 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
52 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT TN THPT
54 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THPT
55 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc TN THPT
56 Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam TN THPT
57 Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ TN THPT
58 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT TN THPT
59 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THPT TN THPT
60 Trường Cao đẳng VMU TN THPT TN THPT
61 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT TN THPT
62 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 20 15
63 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I TN THPT
64 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT
65 Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất TN THPT
66 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THPT TN THPT
67 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THPT
68 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
69 Trường Cao đẳng Long An TN THPT
70 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THPT
71 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị TN THPT

Xét điểm thi ĐGNL, ĐGTD

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 450 500