| 1 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THPT |
| 2 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | |
| 3 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | |
| 4 | CES | Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM | 16 | 16 |
| 5 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THPT | |
| 6 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | |
| 7 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | |
| 8 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 17.25 | TN THPT |
| 9 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |