| 1 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THPT | |
| 2 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 3 | KGH | Trường Sĩ quan Không quân | 26.55 | |
| 4 | KGH | Trường Sĩ quan Không quân | 26.39 | |
| 5 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | | TN THPT |
| 6 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 22.5 | 17.25 |
| 8 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | 16 |
| 11 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | |
| 14 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |