Ngành Kế toán

Mã ngành: 6340301

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Kế toán

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau TN THPT
2 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT
3 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Miền Đông TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng Cà Mau TN THPT
7 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Thống kê II 12 TN THPT
10 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Sư phạm Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT
13 Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm TN THPT
14 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT
15 Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn TN THPT
16 Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
18 Trường Cao đẳng Thống kê TN THPT
19 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây TN THPT
22 Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THPT
25 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THPT
26 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 13
31 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT
32 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT
33 Trường Cao đẳng Bắc Kạn TN THPT
34 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 TN THPT
36 Trường Cao đẳng Cần Thơ TN THPT
37 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT
39 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
40 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THPT
41 TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH NINH BÌNH TN THPT
42 Trường Cao đẳng nghề Thái Bình TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Phương Đông TN THPT TN THPT
45 Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung TN THPT TN THPT
46 Trường Cao đẳng Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
47 Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội TN THPT
48 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
49 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT TN THPT
50 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT TN THPT
51 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT
52 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT
53 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT
54 Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt TN THPT TN THPT
55 Trường Cao đẳng Vĩnh Long TN THPT TN THPT
56 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
57 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT
58 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 15 15
59 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THPT
60 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
61 Trường Cao đẳng Quảng Ngãi TN THPT TN THPT
62 Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản TN THPT
63 Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
64 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
65 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT
66 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
67 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT
68 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT
69 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
70 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
71 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT TN THPT
72 Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM 13 13
73 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT TN THPT
74 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau TN THPT
2 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT
3 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại TN THPT TN THPT
4 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Miền Đông TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng Cà Mau TN THPT
7 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng Thống kê II 5 TN THPT
10 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Sư phạm Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT
13 Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm TN THPT
14 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT
15 Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn TN THPT
16 Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
18 Trường Cao đẳng Thống kê TN THPT
19 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây TN THPT
22 Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THPT
25 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THPT
26 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 16
31 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT
32 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT
33 Trường Cao đẳng Bắc Kạn TN THPT
34 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 TN THPT
36 Trường Cao đẳng Cần Thơ TN THPT
37 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT
39 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
40 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THPT
41 TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ VÀ CÔNG NGHỆ TỈNH NINH BÌNH TN THPT
42 Trường Cao đẳng nghề Thái Bình TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Phương Đông TN THPT TN THPT
45 Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung TN THPT TN THPT
46 Trường Cao đẳng Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
47 Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội TN THPT
48 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
49 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT TN THPT
50 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT
51 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT
52 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT
53 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT
54 Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt TN THPT 5
55 Trường Cao đẳng Vĩnh Long TN THPT TN THPT
56 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
57 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT
58 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 17 15
59 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THPT
60 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
61 Trường Cao đẳng Quảng Ngãi TN THPT TN THPT
62 Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản TN THPT
63 Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
64 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
65 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT
66 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT TN THPT
67 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT
68 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT
69 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
70 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
71 Trường Cao đẳng Viễn Đông TN THPT TN THPT
72 Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM 16 16
73 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT TN THPT
74 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5