| 1 | TCD0248 | Trường Trung cấp Tổng hợp Sài gòn | TN THCS | |
| 2 | TCD5507 | Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ | TN THCS | |
| 3 | TCD4109 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Trần Đại Nghĩa | TN THCS | |
| 4 | TCD0310 | Trường TC Bách khoa Hải Phòng | TN THCS | |
| 5 | TCT4408 | Trường Trung cấp Kinh tế Công nghệ Việt Mỹ | TN THCS | |
| 6 | TCD4401 | Trường Trung cấp Kinh tế Bình Dương | TN THCS | |
| 7 | TCD0209 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Quận 12 | TN THCS | |
| 8 | TCD0237 | Trường Trung cấp Vạn Tường | TN THCS | |
| 9 | TCD0155 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | |
| 10 | TCD5209 | Trường Trung cấp chuyên nghiệp Bà Rịa | TN THCS | |
| 11 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 12 | TCD0402 | Trường Trung cấp Ý Việt | TN THCS | |
| 13 | TCD5508 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Cần Thơ | TN THCS | |
| 14 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 15 | TCD0252 | Trường Trung cấp Tổng hợp Đông Nam Á | TN THCS | |
| 16 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 17 | TCD0235 | Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 18 | TCD0251 | Trường Trung cấp Sài Gòn | TN THCS | |
| 19 | TCD0156 | Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội | TN THCS | |
| 20 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 21 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 22 | TCD0234 | Trường Trung cấp Hồng Hà | TN THCS | |
| 23 | TCD0233 | Trường Trung cấp Cửu Long | TN THCS | |
| 24 | TCD0150 | Trường Trung cấp Kỹ thuật tin học Hà Nội | TN THCS | |
| 25 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | TN THCS | |
| 26 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THCS | |
| 27 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | | TN THCS |
| 28 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THCS | |
| 29 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 30 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THCS | |
| 31 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THCS | |
| 32 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | |
| 33 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |