| 1 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | |
| 2 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | TN THPT | |
| 3 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THPT | |
| 4 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THPT | |
| 9 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 28 | 21.75 |
| 10 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | TN THPT |
| 11 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | | TN THPT |
| 13 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | | TN THPT |
| 16 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 17 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | | TN THPT |
| 19 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THPT | |
| 20 | CDD0214 | Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | | TN THPT |
| 23 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THPT |
| 24 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 14 | 20 |
| 25 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 26 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |