| 1 | TCD0164 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Phan Chu Trinh | TN THCS | |
| 2 | TCD0310 | Trường TC Bách khoa Hải Phòng | TN THCS | |
| 3 | TCT0205 | Trường Trung cấp nghề Nhân Lực Quốc tế | TN THCS | |
| 4 | TCT4802 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Số 2 | TN THCS | |
| 5 | TCD0201 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nghiệp vụ Tôn Đức Thắng | TN THCS | |
| 6 | TCD1501 | Trường Trung cấp nghề Hermann Gmeiner Việt Trì | TN THCS | |
| 7 | TCD0150 | Trường Trung cấp Kỹ thuật tin học Hà Nội | TN THCS | |
| 8 | TCD4601 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Tây Ninh | TN THCS | |
| 9 | TCD0213 | Trường Trung cấp Ngọc Phước | TN THCS | |
| 10 | TCD0211 | Trường Trung cấp nghề Nhân Đạo | TN THCS | |
| 11 | TCD0204 | Trường Trung cấp nghề Quang Trung | TN THCS | |
| 12 | TCT3401 | Trường Trung cấp Kinh tế kỹ thuật và Đào tạo cán bộ hợp tác xã Miền trung - Tây nguyên | TN THCS | |
| 13 | TCD0228 | Trường Trung cấp nghề Bình Thạnh | TN THCS | |
| 14 | TCD0223 | Trường Trung cấp Việt Giao | TN THCS | |
| 15 | CDT0218 | Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THCS |
| 16 | TCD0132 | Trường Trung cấp nghề Số 1 Hà Nội | TN THCS | |
| 17 | TCD0601 | Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng | TN THCS | |
| 18 | TCD0210 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương | TN THCS | |
| 19 | TCD5302 | Trường Trung cấp Cai Lậy | TN THCS | |
| 20 | TCD0208 | Trường Trung cấp Đông Sài Gòn | TN THCS | |
| 21 | TCD5103 | Trường Trung cấp nghề Dân tộc Nội trú An Giang | TN THCS | |
| 22 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 23 | CDD5701 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long | TN THCS | TN THCS |
| 24 | CDD2303 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình | TN THCS | TN THCS |
| 25 | TCD0244 | Trường Trung cấp Mai Linh | TN THCS | |
| 26 | CDT1206 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại | TN THCS | |
| 27 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 28 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | TN THCS | 5 |
| 29 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THCS | 15 |
| 30 | TCD5307 | Trường Trung cấp Gò Công | TN THCS | |
| 31 | CDD1001 | Trường Cao đẳng nghề Lạng Sơn | TN THCS | |
| 33 | CDT2401 | Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến lâm sản | TN THPT | TN THCS |
| 34 | TCD0237 | Trường Trung cấp Vạn Tường | TN THCS | |
| 35 | TCD0239 | Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn | TN THCS | |
| 36 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | TN THCS | TN THCS |
| 37 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 |
| 38 | CDT1601 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 39 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | TN THCS | |
| 40 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | TN THCS |
| 41 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | TN THCS | 5 |
| 42 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | TN THCS | TN THCS |
| 43 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai | TN THCS | 24 |
| 44 | CDT0110 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam | TN THCS | |
| 45 | CDT0304 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ | TN THCS | |
| 46 | CDT1501 | Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ | TN THCS | |
| 47 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THCS | TN THCS |
| 48 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | | TN THCS |
| 49 | CDT2302 | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc | TN THCS | TN THCS |
| 50 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 51 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THCS | TN THCS |
| 52 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | TN THCS |
| 53 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | | TN THCS |
| 54 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |
| 55 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THCS | |
| 56 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | | TN THCS |
| 57 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | TN THCS |
| 58 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 59 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 60 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 61 | CDT4804 | Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | TN THCS | |
| 62 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | | TN THCS |
| 63 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 64 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 65 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | TN THCS |
| 66 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 67 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |
| 68 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | |