| 1 | CDD1401 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghệ Sơn La | | TN THCS |
| 2 | CDT0218 | Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDD2303 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình | TN THCS | TN THCS |
| 4 | CDD4601 | Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh | | TN THCS |
| 5 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | TN THCS | |
| 6 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | 5 | |
| 7 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | 15 | |
| 8 | CDT2401 | Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến lâm sản | TN THCS | |
| 9 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | | TN THCS |
| 10 | CDD5701 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDT1601 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại | TN THCS | |
| 12 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 | |
| 13 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | 5 | TN THCS |
| 14 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | |
| 15 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật – Công nghệ Đồng Nai | 24 | TN THCS |
| 16 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | TN THCS | |
| 17 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THCS | |
| 18 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | TN THCS | |
| 19 | CDT2302 | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc | TN THCS | |
| 20 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THCS |
| 21 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THCS | |
| 22 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | TN THCS | |
| 23 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | TN THCS | |
| 24 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | |
| 25 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | | TN THCS |
| 26 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | TN THCS |
| 27 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 28 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | | TN THCS |
| 29 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | TN THCS | |
| 30 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | | TN THCS |
| 31 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | | TN THCS |
| 32 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | TN THCS | |
| 33 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 34 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THCS | TN THCS |
| 35 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | TN THCS | TN THCS |
| 36 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | |
| 37 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | TN THCS | |
| 38 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THCS | |
| 39 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |