| 1 | TCD0210 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương | TN THCS | |
| 2 | TCT4802 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Số 2 | TN THCS | |
| 3 | TCD5307 | Trường Trung cấp Gò Công | TN THCS | |
| 4 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDD0126 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội | TN THCS | |
| 6 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | TN THCS | |
| 7 | CDD2101 | Trường Cao đẳng nghề Hải Dương | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDT2103 | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | TN THCS | TN THCS |
| 9 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 10 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THCS | |
| 12 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THCS | |
| 13 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | | TN THCS |
| 14 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | TN THCS | |
| 15 | CDD2402 | Trường Cao đẳng nghề Hà Nam | TN THCS | |
| 16 | CDT1603 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | TN THCS | TN THCS |
| 17 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 18 | CDT4804 | Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | TN THCS | |
| 19 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 20 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | TN THCS |
| 21 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 22 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THCS | TN THCS |