Ngành Điện tử công nghiệp

Mã ngành: 5520225

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Điện tử công nghiệp

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THCS
2 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THCS TN THCS
3 Trường Cao đẳng Kỹ thuật – Công nghệ Đồng Nai TN THCS TN THCS
4 Trường Cao đẳng nghề Thái Bình TN THCS TN THCS
5 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức TN THCS TN THCS
6 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THCS TN THCS
7 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THCS
8 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THCS
9 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh TN THCS TN THCS
10 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên TN THCS TN THCS
11 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THCS
12 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THCS
13 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi TN THCS
14 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THCS TN THCS
15 Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh TN THCS
16 Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh TN THCS TN THCS
17 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THCS
18 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THCS
19 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THCS TN THCS
20 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THCS TN THCS
21 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THCS TN THCS
22 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THCS
23 TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ - NĂNG LƯỢNG KHÁNH HÒA TN THCS
24 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THCS
25 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THCS
26 Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội TN THCS TN THCS
27 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS
28 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THCS
29 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị TN THCS
30 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THCS TN THCS
31 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THCS
32 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THCS
33 Trường Cao đẳng Long An TN THCS
34 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THCS
35 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THCS
36 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THCS TN THCS
37 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THCS
38 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THCS
39 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THCS
40 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THCS
41 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THCS
42 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THCS
43 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THCS

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THCS
2 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THCS TN THCS
3 Trường Cao đẳng Kỹ thuật – Công nghệ Đồng Nai 24 TN THCS
4 Trường Cao đẳng nghề Thái Bình TN THCS TN THCS
5 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức TN THCS TN THCS
6 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THCS TN THCS
7 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THCS TN THCS
8 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THCS
9 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THCS
10 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh TN THCS TN THCS
11 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên TN THCS TN THCS
12 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THCS
13 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THCS TN THCS
14 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THCS
15 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi TN THCS
16 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THCS
17 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THCS TN THCS
18 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THCS
19 Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh TN THCS
20 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I TN THCS
21 Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh TN THCS TN THCS
22 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THCS
23 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THCS
24 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THCS TN THCS
25 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THCS TN THCS
26 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THCS TN THCS
27 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THCS TN THCS
28 TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ - NĂNG LƯỢNG KHÁNH HÒA TN THCS TN THCS
29 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THCS TN THCS
30 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THCS
31 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THCS TN THCS
32 Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội TN THCS TN THCS
33 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS
34 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc 15
35 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THCS TN THCS
36 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THCS
37 Trường Cao đẳng Đà Nẵng TN THCS
38 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị TN THCS
39 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng 5
40 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THCS TN THCS
41 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THCS
42 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THCS
43 Trường Cao đẳng Long An TN THCS TN THCS
44 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THCS
45 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THCS
46 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THCS TN THCS
47 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THCS
48 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THCS
49 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THCS
50 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THCS
51 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THCS
52 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THCS
53 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THCS
54 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THCS