Ngành Công nghệ ô tô

Mã ngành: 6510216

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Công nghệ ô tô

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ TN THPT
2 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THPT
3 Trường Cao đẳng Kinh tế Hải Phòng TN THPT
4 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THPT
5 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT
6 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II TN THPT
7 Trường Cao đẳng nghề Số 1 BQP TN THPT
8 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THPT
9 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Hàng Hải Và Đường Thủy II TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Tây Đô TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 TN THPT TN THPT
15 Trường Cao đẳng nghề Sông Đà TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng Gia Lai TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
26 Trường Cao đẳng Bắc Kạn TN THPT TN THPT
27 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THPT
33 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình TN THPT TN THPT
36 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THPT
37 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THPT TN THPT
38 Trường Cao đẳng nghề Điện Biên TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THPT TN THPT
40 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THPT TN THPT
41 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Long An TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam TN THPT
44 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc TN THPT
45 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
46 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I TN THPT
47 Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội TN THPT
48 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ TN THPT
49 Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
50 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THPT
51 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THPT TN THPT
52 Trường Cao đẳng Miền Đông TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THPT TN THPT
54 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau TN THPT TN THPT
55 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An TN THPT
56 Trường Cao Đẳng Thaco TN THPT
57 Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên TN THPT
58 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THPT
59 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT TN THPT
60 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THPT TN THPT
61 Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn TN THPT
62 Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh TN THPT
63 Trường Cao đẳng Phương Đông TN THPT
64 Trường Cao đẳng Đà Lạt TN THPT TN THPT
65 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT TN THPT
66 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THPT TN THPT
67 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
68 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
69 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THPT TN THPT
70 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THPT TN THPT
71 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THPT TN THPT
72 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT 17
73 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng TN THPT 15
74 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
75 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THPT
76 Trường Cao đẳng nghề Thái Bình TN THPT
77 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
78 Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
79 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THPT TN THPT
80 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT TN THPT
81 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THPT
82 Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất TN THPT
83 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THPT
84 Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng TN THPT TN THPT
85 Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
86 Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn TN THPT
87 Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận TN THPT
88 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THPT TN THPT
89 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT TN THPT
90 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THPT TN THPT
91 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THPT
92 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THPT TN THPT
93 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THPT TN THPT
94 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
95 Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh TN THPT
96 Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh TN THPT
97 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản TN THPT
99 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc TN THPT
100 Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên TN THPT
101 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT TN THPT
102 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT TN THPT
103 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THPT
104 Trường Cao đẳng nghề LiLama 1 TN THPT
105 Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc TN THPT
106 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
107 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THPT TN THPT
108 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5.9 5.75
109 Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi TN THPT TN THPT
110 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
111 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
112 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ TN THPT
113 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THPT
114 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
115 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
116 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THPT TN THPT
117 Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ TN THPT
118 Trường Cao đẳng Hàng hải I TN THPT
119 Trường Cao đẳng VMU TN THPT TN THPT
120 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THPT TN THPT
121 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 25 21
122 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
123 Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt TN THPT TN THPT
124 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT
125 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT TN THPT
126 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị TN THPT
127 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
128 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT
129 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT
130 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT
131 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
132 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ TN THPT
2 Trường Cao đẳng nghề Yên Bái TN THPT
3 Trường Cao đẳng Kinh tế Hải Phòng TN THPT
4 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THPT
5 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT
6 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Đường thủy II TN THPT
7 Trường Cao đẳng nghề Số 1 BQP TN THPT
8 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THPT
9 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
10 Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
12 Trường Cao đẳng Hàng Hải Và Đường Thủy II TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Tây Đô TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 TN THPT TN THPT
15 Trường Cao đẳng nghề Sông Đà TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ TN THPT
19 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THPT TN THPT
20 Trường Cao đẳng Gia Lai TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng TN THPT TN THPT
23 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THPT TN THPT
26 Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng TN THPT
27 Trường Cao đẳng Bắc Kạn TN THPT TN THPT
28 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THPT TN THPT
33 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THPT
34 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi TN THPT TN THPT
36 Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THPT
38 Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang TN THPT TN THPT
39 Trường Cao đẳng nghề Điện Biên TN THPT TN THPT
40 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THPT TN THPT
41 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Long An TN THPT TN THPT
44 Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam TN THPT
45 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc TN THPT
46 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
47 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I TN THPT
48 Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội TN THPT
49 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ TN THPT
50 Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
51 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THPT
52 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng Miền Đông TN THPT TN THPT
54 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THPT TN THPT
55 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau TN THPT TN THPT
56 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An TN THPT
57 Trường Cao Đẳng Thaco TN THPT
58 Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên TN THPT
59 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THPT
60 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT TN THPT
61 Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ TN THPT TN THPT
62 Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn TN THPT
63 Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh TN THPT
64 Trường Cao đẳng Phương Đông TN THPT
65 Trường Cao đẳng Đà Lạt TN THPT TN THPT
66 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THPT TN THPT
67 Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh TN THPT TN THPT
68 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
69 Trường Cao đẳng Lào Cai TN THPT TN THPT
70 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THPT TN THPT
71 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THPT TN THPT
72 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THPT TN THPT
73 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu TN THPT 17
74 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng TN THPT 15
75 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
76 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THPT
77 Trường Cao đẳng nghề Thái Bình TN THPT
78 Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội TN THPT
79 Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
80 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THPT TN THPT
81 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT TN THPT
82 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THPT
83 Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất TN THPT
84 Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An TN THPT
85 Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng TN THPT TN THPT
86 Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
87 Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn TN THPT
88 Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận TN THPT
89 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THPT TN THPT
90 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT TN THPT
91 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THPT TN THPT
92 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THPT
93 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THPT TN THPT
94 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THPT TN THPT
95 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
96 Trường Cao đẳng Nghề Tây Ninh TN THPT
97 Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh TN THPT
98 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản TN THPT
100 Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc TN THPT
101 Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên TN THPT TN THPT
102 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT TN THPT
103 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT TN THPT
104 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THPT
105 Trường Cao đẳng nghề LiLama 1 TN THPT
106 Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc TN THPT
107 Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp TN THPT TN THPT
108 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THPT TN THPT
109 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5.9 5.75
110 Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi TN THPT TN THPT
111 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THPT TN THPT
112 Trường Cao đẳng Duyên hải TN THPT
113 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ TN THPT
114 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THPT
115 Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
116 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
117 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THPT TN THPT
118 Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ TN THPT
119 Trường Cao đẳng Hàng hải I TN THPT
120 Trường Cao đẳng VMU TN THPT TN THPT
121 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THPT TN THPT
122 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 25 19.88
123 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
124 Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt TN THPT TN THPT
125 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT
126 Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 TN THPT TN THPT
127 Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị TN THPT
128 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
129 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THPT
130 Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm TN THPT
131 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5
132 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THPT TN THPT
133 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THPT

Xét điểm thi ĐGNL, ĐGTD

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 550 650