Ngành Quản trị mạng máy tính

Mã ngành: 6480209

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Quản trị mạng máy tính

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại TN THPT TN THPT
2 Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
3 Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Sài Gòn TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng TN THPT 15
10 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn TN THPT
11 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
12 Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc TN THPT
13 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình TN THPT
14 Trường Cao đẳng nghề Lạng Sơn TN THPT
15 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT
17 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến lâm sản TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE TN THPT
20 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam TN THPT
23 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ TN THPT
24 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THPT
26 Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ TN THPT
27 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THPT
28 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội TN THPT
30 Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên TN THPT
31 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT
33 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT
36 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
38 Trường Cao Đẳng Hùng Vương (Hà Nội) TN THPT
39 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT
40 Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS TN THPT
41 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THPT
44 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
45 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT
46 Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận TN THPT
47 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT
48 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
49 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THPT
50 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5 5
51 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THPT TN THPT
52 Trường Cao đẳng Cần Thơ TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 20 15
54 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
55 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
56 Trường Cao đẳng Thống kê II 12
57 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
58 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THPT
59 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
60 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại TN THPT TN THPT
2 Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội TN THPT TN THPT
3 Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Sài Gòn TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
7 Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
9 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng TN THPT 15
10 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn TN THPT
11 Trường Cao đẳng nghề Hà Nam TN THPT
12 Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc TN THPT
13 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình TN THPT
14 Trường Cao đẳng nghề Lạng Sơn TN THPT
15 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THPT TN THPT
16 Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT
17 Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến lâm sản TN THPT TN THPT
18 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THPT TN THPT
19 Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE TN THPT
20 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Mỹ nghệ Việt Nam TN THPT
23 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ TN THPT
24 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT TN THPT
25 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THPT
26 Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ TN THPT
27 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore TN THPT
28 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội TN THPT
30 Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên TN THPT
31 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang TN THPT
33 Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Hoa Sen TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT
36 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THPT TN THPT
37 Trường Cao đẳng nghề Long Biên TN THPT
38 Trường Cao Đẳng Hùng Vương (Hà Nội) TN THPT
39 Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp TN THPT
40 Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
41 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THPT TN THPT
42 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ TN THPT TN THPT
43 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THPT
44 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh TN THPT
45 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THPT
46 Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận TN THPT
47 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THPT
48 Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II TN THPT TN THPT
49 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THPT
50 Trường Cao Đẳng Bình Thuận 5 5
51 Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi TN THPT TN THPT
52 Trường Cao đẳng Cần Thơ TN THPT TN THPT
53 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 20 15
54 Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch TN THPT TN THPT
55 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THPT TN THPT
56 Trường Cao đẳng Thống kê II 5
57 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
58 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT TN THPT
59 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT
60 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THPT

Xét điểm thi ĐGNL, ĐGTD

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng 450 500