| 1 | CDT1206 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại | TN THPT | |
| 2 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | 15 | TN THPT |
| 4 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THPT | |
| 5 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THPT | |
| 6 | CDD1401 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghệ Sơn La | | TN THPT |
| 7 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | | TN THPT |
| 8 | CDT0218 | Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD2303 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình | | TN THPT |
| 11 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THPT | |
| 12 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | TN THPT | |
| 13 | CDT2302 | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc | TN THPT | |
| 14 | CDT2401 | Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Chế biến lâm sản | TN THPT | |
| 15 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0117 | Trường Cao Đẳng Bách Khoa | | TN THPT |
| 17 | CDD0127 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Trãi | | TN THPT |
| 18 | CDD5701 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDT1601 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại | TN THPT | |
| 20 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | |
| 21 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | TN THPT | |
| 22 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THPT | |
| 25 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | | TN THPT |
| 26 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THPT | TN THPT |
| 28 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDD0201 | Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 30 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | TN THPT | |
| 31 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | TN THPT | |
| 32 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | TN THPT | |
| 33 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 34 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THPT | |
| 35 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | 5 | |
| 36 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | | TN THPT |
| 37 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 38 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 39 | CDT4804 | Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | TN THPT | |
| 40 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 41 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THPT | |
| 42 | CDT0205 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III | TN THPT | |
| 43 | CDT4803 | Trường Cao đẳng Thống kê II | 5 | |
| 44 | CKC | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | 15 | TN THPT |
| 45 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật – Công nghệ Đồng Nai | TN THPT | |
| 46 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | |
| 47 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THPT |
| 48 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |