| 1 | TCD1208 | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Thái Nguyên | TN THCS | |
| 2 | TCD0131 | Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội | TN THCS | |
| 3 | TCD0171 | Trường Trung cấp Kỹ thuật Công nghệ Lê Quý Đôn | TN THCS | |
| 4 | CDD2303 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDD1001 | Trường Cao đẳng nghề Lạng Sơn | TN THCS | |
| 6 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDT1501 | Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ | TN THCS | |
| 8 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 9 | CDT1001 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 10 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THCS | |