| 1 | CDD2303 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình | TN THCS | TN THCS |
| 2 | CDD1503 | Trường Cao đẳng nghề Phú Thọ | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDT3502 | Trường Cao đẳng Cơ Giới | | TN THCS |
| 4 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | |
| 6 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 7 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | | TN THCS |