| 1 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | 15 | TN THPT |
| 2 | CDT1903 | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản | TN THPT | |
| 3 | CDD0204 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0111 | Trường Cao đẳng Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 6 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | TN THPT | |
| 7 | CDT1603 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | TN THPT | |
| 8 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDD5701 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDD0201 | Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 12 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | TN THPT | |
| 13 | CDT2201 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi | TN THPT | |
| 14 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | TN THPT | |
| 16 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | | TN THPT |
| 18 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THPT | |
| 19 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THPT | |
| 20 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD0126 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDD1901 | Trường Cao đẳng Viglacera | | TN THPT |
| 23 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | |
| 24 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Đà Nẵng | TN THPT | |
| 25 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THPT | |
| 26 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | |
| 27 | CDT4801 | Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 | TN THPT | |
| 28 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | TN THPT |