| 1 | CDD1902 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | TN THPT | |
| 2 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0126 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội | TN THPT | |
| 6 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDT4801 | Trường Cao đẳng Công nghệ Quốc tế LILAMA 2 | TN THPT | TN THPT |
| 8 | D99 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THPT | 17 |
| 10 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | TN THPT | |
| 11 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | TN THPT | TN THPT |
| 12 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THPT | |
| 15 | CDD2101 | Trường Cao đẳng nghề Hải Dương | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDT1506 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD1601 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc | TN THPT | |
| 19 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDD2402 | Trường Cao đẳng nghề Hà Nam | TN THPT | |
| 21 | CDT1603 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDT4804 | Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDT1602 | Trường Cao đẳng Cơ khí nông Nghiệp | TN THPT | |
| 25 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THPT |
| 26 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 28 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THPT | |
| 29 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | | TN THPT |
| 30 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | | TN THPT |
| 31 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |