| 1 | CLH | Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | TN THCS | |
| 2 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THCS | |
| 4 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | |
| 5 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | | TN THCS |
| 6 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | TN THCS | |
| 7 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THCS | |
| 8 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 9 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | |
| 10 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | |
| 11 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THCS | |
| 13 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THCS | TN THCS |
| 14 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | |
| 15 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |