| 1 | TCD5103 | Trường Trung cấp nghề Dân tộc Nội trú An Giang | TN THCS | |
| 2 | TCD0208 | Trường Trung cấp Đông Sài Gòn | TN THCS | |
| 3 | TCD2911 | Trường Trung cấp nghề Kinh tế Kỹ thuật Nghi Lộc | TN THCS | |
| 4 | TCD4105 | Trường Trung cấp nghề Diên Khánh | TN THCS | |
| 5 | TCD0601 | Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng | TN THCS | |
| 6 | TCD0109 | Trường Trung cấp nghề Giao thông Công chính Hà Nội | TN THCS | |
| 7 | TCD0161 | Trường Trung cấp Ngọc Hà | TN THCS | |
| 8 | TCD5601 | Trường Trung cấp Công nghệ Bến Tre | TN THCS | |
| 9 | TCT4401 | Trường Trung cấp Kỹ thuật và nghiệp vụ Công đoàn tỉnh Bình Dương | TN THCS | |
| 10 | TCD5503 | Trường Trung cấp nghề Thới Lai | TN THCS | |
| 11 | TCD3001 | Trường Trung cấp nghề Hà Tĩnh | TN THCS | |
| 12 | TCD2908 | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Nghệ An | TN THCS | |
| 13 | TCD5004 | Trường Trung cấp Thanh Bình | TN THCS | |
| 14 | TCD1503 | Trường Trung cấp nghề Dân tộc nội trú Phú Thọ | TN THCS | |
| 15 | TCD1915 | Trường Trung cấp nghề Kinh tế Kỹ thuật và Thủ công mỹ nghệ truyền thống Thuận Thành | TN THCS | |
| 16 | TCT1201 | Trường Trung cấp nghề Thái Nguyên | TN THCS | |
| 17 | TCD0171 | Trường Trung cấp Kỹ thuật Công nghệ Lê Quý Đôn | TN THCS | |
| 18 | TCD4908 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An | TN THCS | |
| 19 | TCD5302 | Trường Trung cấp Cai Lậy | TN THCS | |
| 20 | TCD0210 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương | TN THCS | |
| 21 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | | TN THPT |
| 22 | CDT2301 | Trường Cao đẳng nghề Sông Đà | TN THCS | TN THCS |
| 23 | CDT0218 | Trường Cao đẳng Thủ Thiêm Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | TN THCS |
| 24 | TCD1302 | Trường Trung cấp Lục Yên | TN THCS | |
| 25 | TCD0220 | Trường Trung cấp nghề Củ Chi | TN THCS | |
| 26 | CDD2303 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình | TN THCS | TN THCS |
| 27 | CDT2801 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Công Thương | | TN THCS |
| 28 | TCD0228 | Trường Trung cấp nghề Bình Thạnh | TN THCS | |
| 29 | TCD5002 | Trường Trung cấp Tháp Mười | TN THCS | |
| 30 | TCD5508 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Cần Thơ | TN THCS | |
| 31 | TCD0164 | Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Phan Chu Trinh | TN THCS | |
| 32 | TCD0402 | Trường Trung cấp Ý Việt | TN THCS | |
| 33 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | TN THCS | |
| 34 | CDT1203 | Trường Cao đẳng nghề Số 1 BQP | TN THCS | |
| 35 | TCT3101 | Trường Trung cấp Du lịch - Công nghệ Số 9 | TN THCS | |
| 36 | TCD0204 | Trường Trung cấp nghề Quang Trung | TN THCS | |
| 37 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THCS | TN THCS |
| 38 | CDT3001 | Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 39 | CDD2809 | Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn | | TN THCS |
| 40 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THCS | TN THCS |
| 41 | CDD6201 | Trường Cao đẳng nghề Điện Biên | TN THCS | TN THCS |
| 42 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | TN THCS |
| 43 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | TN THCS | TN THCS |
| 44 | CDT2904 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An | | TN THCS |
| 45 | CDT2302 | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc | TN THCS | TN THCS |
| 46 | CDD1101 | Trường Cao đẳng Bắc Kạn | TN THCS | TN THCS |
| 47 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THCS | TN THCS |
| 48 | TCD0211 | Trường Trung cấp nghề Nhân Đạo | TN THCS | |
| 49 | TCD5307 | Trường Trung cấp Gò Công | TN THCS | |
| 50 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | TN THCS | |
| 51 | TCD1208 | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Thái Nguyên | TN THCS | |
| 52 | CDD2901 | Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An | | TN THCS |
| 53 | CDD3401 | Trường Cao Đẳng Thaco | | TN THCS |
| 54 | CDT1603 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | TN THCS | TN THCS |
| 55 | CDT1601 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 56 | CDT2201 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi | TN THPT | TN THCS |
| 57 | CDT2103 | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | TN THCS | TN THCS |
| 58 | CDD0126 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội | TN THCS | |
| 59 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS | TN THCS, TBCN môn Toán >= 5.0 |
| 60 | CDT1503 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ và Nông lâm Phú Thọ | TN THCS | |
| 61 | CDD2402 | Trường Cao đẳng nghề Hà Nam | TN THCS | |
| 62 | TCD5003 | Trường Trung cấp Hồng Ngự | TN THCS | |
| 63 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THCS | |
| 64 | CDT1206 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại | TN THCS | |
| 65 | CDD5701 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long | TN THCS | TN THCS |
| 66 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THCS | TN THCS |
| 67 | CDT2702 | Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình | TN THPT | TN THCS |
| 68 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 69 | CDT1502 | Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ | TN THCS | TN THCS |
| 70 | CDT1901 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 71 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 72 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | | TN THCS |
| 73 | CDT0122 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội | TN THCS | |
| 74 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THCS | TN THCS |
| 75 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | TN THCS | |
| 76 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THCS | TN THCS |
| 77 | TCD4601 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Tây Ninh | TN THCS | |
| 78 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 79 | CDT0304 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ | TN THCS | |
| 80 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | TN THCS | |
| 81 | CDD2201 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên | TN THCS | TN THCS |
| 82 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 83 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | TN THPT |
| 84 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | TN THCS |
| 85 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |
| 86 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 87 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THCS | |
| 88 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | TN THCS | TN THCS |
| 89 | CDD1601 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc | TN THCS | |
| 90 | CDT2703 | Trường Cao đẳng nghề LiLama 1 | TN THCS | |
| 91 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THCS | |
| 92 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 93 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | | TN THCS |
| 94 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | | TN THCS |
| 95 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | TN THCS |
| 96 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 97 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | TN THCS | 5 |
| 98 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | TN THCS |
| 99 | CDD1802 | Trường Cao đẳng nghề Công nghệ Việt - Hàn Bắc Giang | TN THCS | TN THCS |
| 100 | CDT0113 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I | TN THCS | |
| 101 | CDT4804 | Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | TN THCS | |
| 102 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | | TN THCS |
| 103 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai | TN THCS | 24 |
| 104 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THCS | 15 |
| 105 | CDT1001 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 107 | CDT0305 | Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thủy sản | TN THCS | |
| 108 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THCS | |
| 109 | CDT0124 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật và Nghiệp vụ Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 110 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THCS |
| 111 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 112 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 113 | CDT0306 | Trường Cao đẳng VMU | TN THCS | TN THCS |
| 114 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 115 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THCS |
| 116 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THCS | TN THCS |
| 117 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | TN THCS |
| 118 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | TN THCS |
| 119 | CDT1501 | Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ | TN THCS | |
| 120 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THCS |
| 121 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 122 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | TN THCS |
| 123 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | | TN THCS |
| 124 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THCS | TN THCS |
| 125 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THCS |
| 126 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 127 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 128 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 129 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 130 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |
| 131 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | | TN THCS |
| 132 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THCS | TN THCS |
| 133 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THCS |
| 134 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THCS |
| 135 | CDT0301 | Trường Cao đẳng Hàng hải I | TN THCS | |
| 136 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | | TN THCS |
| 137 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 138 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | TN THCS |
| 139 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 140 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | | TN THCS |
| 141 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 142 | CDT1701 | Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam | TN THCS | |
| 143 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THCS | |
| 144 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |
| 145 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |