Ngành Tài chính - Ngân hàng

Mã ngành: 6340202

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Tài chính - Ngân hàng

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THPT TN THPT
2 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
3 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THPT
4 Trường Cao đẳng Miền Đông TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT
7 Trường Cao đẳng Sài Gòn TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm TN THPT
9 Trường Cao đẳng Thống kê TN THPT
10 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Cần Thơ TN THPT
12 Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây TN THPT
15 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT
16 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 15 15
18 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THPT
19 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THPT
20 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT TN THPT
21 Trường Cao đẳng Phương Đông TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
23 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT
25 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT
26 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 13
27 Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản TN THPT
28 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM 13 13
33 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT
36 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THPT
37 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT
38 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng TN THPT TN THPT
2 Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi TN THPT TN THPT
3 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THPT
4 Trường Cao đẳng Miền Đông TN THPT TN THPT
5 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ TN THPT TN THPT
6 Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp TN THPT
7 Trường Cao đẳng Sài Gòn TN THPT TN THPT
8 Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm TN THPT
9 Trường Cao đẳng Thống kê TN THPT
10 Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn TN THPT TN THPT
11 Trường Cao đẳng Cần Thơ TN THPT
12 Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng TN THPT TN THPT
13 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
14 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây TN THPT
15 Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn TN THPT
16 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội TN THPT TN THPT
17 Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM 17 15
18 Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật TN THPT
19 Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên TN THPT
20 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT
21 Trường Cao đẳng Phương Đông TN THPT TN THPT
22 Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương TN THPT
23 Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội TN THPT TN THPT
24 Trường Cao đẳng Kiên Giang TN THPT
25 Trường Cao đẳng Bến Tre TN THPT
26 Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh 16
27 Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản TN THPT
28 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại TN THPT TN THPT
29 Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh TN THPT TN THPT
30 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THPT
31 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An TN THPT TN THPT
32 Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM 16 16
33 Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn TN THPT TN THPT
34 Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức TN THPT TN THPT
35 Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI TN THPT
36 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THPT
37 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5
38 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THPT