| 1 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | | TN THPT |
| 4 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD0217 | Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp | TN THPT | |
| 7 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THPT | |
| 9 | CDT1902 | Trường Cao đẳng Thống kê | TN THPT | |
| 10 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDD5502 | Trường Cao đẳng Cần Thơ | | TN THPT |
| 12 | CDT0407 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kế hoạch Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 14 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | | TN THPT |
| 15 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 16 | CDT0134 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 17 | 15 |
| 18 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THPT | |
| 19 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | TN THPT | |
| 20 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | |
| 21 | D33 | Trường Cao đẳng Phương Đông | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDD0410 | Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương | TN THPT | |
| 23 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 24 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | | TN THPT |
| 25 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | |
| 26 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | |
| 27 | CDT1903 | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản | TN THPT | |
| 28 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 29 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 30 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | |
| 31 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CES | Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM | 16 | 16 |
| 33 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 34 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 35 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | |
| 36 | CDT0205 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III | TN THPT | |
| 37 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 38 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | |