Ngành Cắt gọt kim loại

Mã ngành: 5520121

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Cắt gọt kim loại

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh TN THCS
2 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THCS
3 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THCS
4 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THCS
5 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông TN THCS
6 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức TN THCS TN THCS
7 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THCS
8 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên TN THCS
9 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT
10 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THCS TN THCS
11 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai TN THCS
12 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THCS TN THCS
13 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THCS TN THCS
14 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THCS
15 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
16 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THCS
17 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS
18 Trường Cao đẳng Long An TN THCS
19 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THCS
20 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THCS
21 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THCS
22 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THCS
23 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THCS
24 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THCS
25 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2025 2026
1 Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh TN THCS
2 Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng TN THPT
3 Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô TN THCS
4 Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long TN THCS TN THCS
5 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III TN THCS
6 Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình TN THCS
7 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông TN THCS
8 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai TN THCS
9 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên TN THCS
10 Trường Cao đẳng Đồng Khởi TN THCS
11 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức TN THCS TN THCS
12 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi TN THCS
13 Trường Cao đẳng Bình Phước TN THCS
14 Trường Cao đẳng nghề Hải Dương TN THCS
15 Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang TN THCS
16 Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên TN THCS
17 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên TN THCS
18 Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá TN THPT
19 Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ TN THCS TN THCS
20 Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc TN THCS
21 Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ TN THCS
22 Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng 5
23 Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc TN THCS
24 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn TN THCS
25 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai 22
26 Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất TN THCS
27 Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương TN THCS TN THCS
28 Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội TN THCS TN THCS
29 Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 TN THCS
30 Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung TN THCS
31 Trường Cao đẳng VMU TN THCS
32 Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội TN THCS TN THCS
33 Trường Cao đẳng Kon Tum TN THCS
34 Trường Cao đẳng Đắk Lắk TN THCS
35 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang TN THCS
36 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng TN THCS
37 Trường Cao đẳng Long An TN THCS TN THCS
38 Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định TN THCS
39 Trường Cao đẳng Tiền Giang TN THCS
40 Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V TN THCS
41 Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức TN THCS
42 Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng TN THCS
43 Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên TN THCS
44 Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp TN THCS
45 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc TN THCS
46 Trường Cao đẳng Quảng Nam TN THCS
47 Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội TN THCS
48 Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội TN THCS
49 Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS