| 1 | TCD0229 | Trường Trung cấp Trần Đại Nghĩa | TN THCS | |
| 2 | TCD3901 | Trường Trung cấp nghề Thanh niên dân tộc Phú Yên | TN THCS | |
| 3 | TCD4106 | Trường Trung cấp nghề Vạn Ninh | TN THCS | |
| 4 | TCD0210 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương | TN THCS | |
| 5 | TCD0208 | Trường Trung cấp Đông Sài Gòn | TN THCS | |
| 6 | TCD5002 | Trường Trung cấp Tháp Mười | TN THCS | |
| 7 | TCD4601 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Tây Ninh | TN THCS | |
| 8 | TCD2812 | Trường Trung Cấp Kinh tế Kỹ thuật Việt Trung | TN THCS | |
| 9 | TCD0220 | Trường Trung cấp nghề Củ Chi | TN THCS | |
| 10 | CDD1001 | Trường Cao đẳng nghề Lạng Sơn | TN THCS | |
| 11 | TCD2801 | Trường Trung cấp nghề Miền núi Thanh Hóa | TN THCS | |
| 12 | TCT4802 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Số 2 | TN THCS | |
| 13 | TCD5307 | Trường Trung cấp Gò Công | TN THCS | |
| 14 | TCD0131 | Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội | TN THCS | |
| 15 | TCD0132 | Trường Trung cấp nghề Số 1 Hà Nội | TN THCS | |
| 16 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 17 | CDT1506 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | TN THCS |
| 19 | CDD0126 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội | TN THCS | |
| 20 | CDD1902 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | TN THCS | |
| 21 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | TN THCS | TN THCS |
| 22 | CDD4401 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore | TN THCS | |
| 23 | CDD5701 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long | TN THCS | TN THCS |
| 24 | CDT2702 | Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình | TN THPT | TN THCS |
| 25 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 26 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THCS | TN THCS |
| 27 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | TN THCS | TN THCS |
| 28 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THCS | TN THCS |
| 29 | CDT0122 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Công nghệ thực phẩm Hà Nội | TN THCS | |
| 30 | CDD1601 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc | TN THCS | |
| 31 | CDT1203 | Trường Cao đẳng nghề Số 1 BQP | TN THCS | |
| 32 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THCS | TN THCS |
| 33 | CDT1502 | Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ | TN THCS | |
| 34 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 35 | CDD2101 | Trường Cao đẳng nghề Hải Dương | TN THCS | TN THCS |
| 36 | CDD6402 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang | TN THCS | TN THCS |
| 37 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |
| 38 | CDT4804 | Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | TN THCS | |
| 39 | CDT2703 | Trường Cao đẳng nghề LiLama 1 | TN THCS | |
| 40 | CDT0104 | Trường Cao đẳng Nghề Kỹ thuật Công nghệ | TN THCS | |
| 41 | CDD2201 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Tô Hiệu Hưng Yên | TN THCS | TN THCS |
| 42 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | TN THPT |
| 43 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | | TN THCS |
| 44 | CDD0301 | Trường Cao đẳng Duyên hải | TN THCS | |
| 45 | CDT5501 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | TN THCS | TN THCS |
| 46 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | TN THCS | |
| 47 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | TN THCS | 5 |
| 48 | CDT2302 | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc | TN THCS | TN THCS |
| 49 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 50 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 51 | CDD1302 | Trường Cao đẳng nghề Yên Bái | TN THCS | |
| 52 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai | TN THCS | 22 |
| 53 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THCS |
| 54 | CDT1603 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | TN THCS | TN THCS |
| 55 | CDT1701 | Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam | TN THCS | |
| 56 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 57 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |
| 58 | CDT0306 | Trường Cao đẳng VMU | TN THCS | TN THCS |
| 59 | CDT1501 | Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ | TN THCS | |
| 60 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 61 | C36 | Trường Cao đẳng Kon Tum | TN THCS | TN THCS |
| 62 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | TN THCS |
| 63 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THCS |
| 64 | CDD0304 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Hải Phòng | TN THCS | TN THCS |
| 65 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THCS |
| 66 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THCS | |
| 67 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THCS | |
| 68 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | | TN THCS |
| 69 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |
| 70 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | TN THCS |
| 71 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | | TN THCS |
| 72 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | | TN THCS |
| 73 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |
| 74 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | |
| 75 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | TN THCS |
| 76 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 77 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |