| 1 | TCD4006 | Trường Trung cấp Tây Nguyên | TN THCS | |
| 2 | TCD0153 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Hà Nội I | TN THCS | |
| 3 | TCT0148 | Trường Trung cấp Nông dân Việt Nam | TN THCS | |
| 4 | TCD4413 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương | TN THCS | |
| 5 | TCD0248 | Trường Trung cấp Tổng hợp Sài gòn | TN THCS | |
| 6 | TCD0253 | Trường Trung cấp Tây Nam Á | TN THCS | |
| 7 | TCD4401 | Trường Trung cấp Kinh tế Bình Dương | TN THCS | |
| 8 | TCD0246 | Trường Trung cấp Phương Nam | TN THCS | |
| 9 | TCD4407 | Trường Trung cấp Nông lâm nghiệp Bình Dương | TN THCS | |
| 10 | TCD0250 | Trường Trung cấp Tin học Kinh tế Sài Gòn | TN THCS | |
| 11 | TCD5301 | Trường Trung cấp Kỹ thuật nghiệp vụ Cái Bè | TN THCS | |
| 12 | CDT0131 | Trường Cao đẳng Truyền hình | TN THCS | |
| 13 | TCD0237 | Trường Trung cấp Vạn Tường | TN THCS | |
| 14 | TCD0244 | Trường Trung cấp Mai Linh | TN THCS | |
| 15 | TCD0236 | Trường Trung cấp Y Dược Vạn Hạnh | TN THCS | |
| 16 | TCD5504 | Trường Trung cấp Quốc tế Mekong | TN THCS | |
| 17 | TCD0238 | Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 18 | TCD5103 | Trường Trung cấp nghề Dân tộc Nội trú An Giang | TN THCS | |
| 19 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 20 | CDT2402 | Trường Cao đẳng Phát thanh - Truyền hình I | TN THCS | |
| 21 | CDT1902 | Trường Cao đẳng Thống kê | | TN THCS |
| 22 | TCD0205 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Nguyễn Hữu Cảnh | TN THCS | |
| 23 | CDT1206 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại | TN THCS | |
| 24 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | | TN THCS |
| 25 | CDD2301 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình | TN THCS | TN THCS |
| 26 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THCS |
| 27 | CDT2403 | Trường Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ | TN THCS | |
| 28 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | TN THCS |
| 29 | TCD4601 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Tây Ninh | TN THCS | |
| 30 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THCS | TN THCS |
| 31 | CDD1101 | Trường Cao đẳng Bắc Kạn | TN THCS | TN THCS |
| 32 | TCD0215 | Trường Trung cấp Bách Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 33 | CDT0113 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I | TN THCS | |
| 34 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THCS | |
| 35 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 36 | CDT1601 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại | TN THCS | |
| 37 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | | TN THCS |
| 38 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | TN THCS |
| 39 | CDT1704 | Trường Cao Đẳng Nông Lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 40 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | | TN THCS |
| 41 | CDT 3401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Kinh tế & Thủy Lợi Miền Trung | | TN THCS |
| 42 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 43 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THCS | |
| 44 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THCS | TN THCS |
| 45 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | | TN THCS |
| 46 | CDD0132 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây | TN THCS | |
| 47 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THCS | TN THCS |
| 48 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | | TN THCS |
| 49 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THCS | TN THCS |
| 50 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 51 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THCS |
| 52 | CDT1204 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức | TN THCS | TN THCS |
| 53 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 54 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THCS | |
| 55 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |