| 1 | CDT4805 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai | TN THPT | |
| 2 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THPT | |
| 3 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | TN THPT | |
| 4 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | 17 | TN THPT |
| 5 | CDD0234 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDD0205 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 8 | C66 | Trường Cao đẳng Bách khoa Bách Việt | TN THPT | 5 |
| 9 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0120 | Trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDD0208 | Trường Cao đẳng An ninh mạng ISPACE | TN THPT | |
| 12 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | TN THPT | |
| 13 | CDD0127 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Trãi | | TN THPT |
| 14 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | | TN THPT |
| 15 | CDT0212 | Trường Cao Đẳng Phát Thanh - Truyền Hình II | 15 | TN THPT |
| 16 | CDD0409 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật Đà Nẵng | TN THPT | |
| 17 | CDD5505 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Cần Thơ | TN THPT | |
| 18 | CDD0402 | Trường Cao đẳng Hoa Sen | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD0117 | Trường Cao Đẳng Bách Khoa | | TN THPT |
| 20 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | | TN THPT |
| 21 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THPT | |
| 22 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | |
| 23 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THPT | |
| 24 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | TN THPT | |
| 25 | CDT1209 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc | TN THPT | |
| 26 | CDD0204 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thủ Đức | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 28 | CDD0217 | Trường Cao đẳng BC Công nghệ và Quản trị Doanh nghiệp | TN THPT | |
| 29 | CDD5203 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bà Rịa - Vũng Tàu | 17 | |
| 30 | CDD0201 | Trường Cao đẳng nghề Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | |
| 31 | CDD0223 | Trường Cao đẳng Viễn Đông | TN THPT | TN THPT |
| 32 | CES | Trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM | 16 | 16 |
| 33 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 34 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 35 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | | TN THPT |
| 36 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THPT |
| 37 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | |
| 38 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | |
| 39 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 40 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | TN THPT | |
| 41 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | |
| 42 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | | TN THPT |
| 43 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 44 | CDD0209 | Trường Cao đẳng Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 45 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 46 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | TN THPT | |
| 47 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | TN THPT | |
| 48 | CDT0203 | Trường Cao đẳng Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh | 16 | |
| 49 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 50 | CDD0207 | Trường Cao đẳng Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 51 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |