| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 2 | 6720301 | Điều dưỡng | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 3 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 4 | 6210217 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 5 | 6210213 | Diễn viên múa | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 6 | 6210225 | Thanh nhạc | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 7 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 8 | 6810201 | Quản trị khách sạn | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 9 | 6720303 | Hộ sinh | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 10 | 6720201 | Dược học | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 11 | 6720101 | Y sĩ đa khoa | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 12 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |