| 1 | 6210225 | Thanh nhạc | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 2 | 6210221 | Piano | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 3 | 6210217 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 4 | 6210216 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 5 | 6210213 | Diễn viên múa | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 6 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 7 | 6210403 | Thiết kế nội thất | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 8 | 6340436 | Quản lý văn hóa | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 9 | 6320206 | Khoa học thư viện (Thông tin - Thư viện) | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 10 | 6810104 | Quản trị lữ hành | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |