| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M01, M09 | 24.12 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | B03, C03, C04, D01 | 25.1 | |
| 3 | 7140204 | Giáo dục Công dân | X01, X70, X74, X78 | 22 | |
| 4 | 7140205 | Giáo dục chính trị | X01, X70, X74, X78 | 22 | |
| 5 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | X01, X70, X74, X78 | 20.5 | |
| 6 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01 | 25.65 | |
| 7 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, C01, D01, X02 | 23 | |
| 8 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, X06, X07 | 25.4 | |
| 9 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00, B00, D07 | 24.06 | |
| 10 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A02, B00, B03, B08 | 22.5 | |
| 11 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, C03, D14, X70 | 25.73 | |
| 12 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00, D14, X70 | 25.86 | |
| 13 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | C00, C04, D15, X74 | 24.94 | |
| 14 | 7140221 | Sư phạm Âm nhạc | N00, N01 | 24.21 | |
| 15 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | A00, A01, X06, X07 | 20.5 | |
| 16 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, B00, C02, D07 | 24.43 | |
| 17 | 7140248 | Giáo dục pháp luật | | 21 | |
| 18 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00, D14, X70 | 24.88 | |
| 19 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | B00, C00, C20, D01, X01, X70, X74 | 24.11 | |
| 20 | 7480104 | Hệ thống thông tin | C01, C02, D01, X02 | 21.27 | |
| 21 | 7520117 | Kỹ thuật công nghiệp | A00, A01, D29, X06, X07 | 24.2 | |
| 22 | 7520401 | Vật lý kỹ thuật | A00, A01, X06, X07 | 21.71 | |