| 1 | QHS01 | Sư phạm Toán học | A00, A01, B00, D01 | 28.57 | |
| 2 | QHS02 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, B00, D01 | 28 | |
| 3 | QHS03 | Sư phạm Hoá học | A00, A01, B00, D01 | 27.74 | |
| 4 | QHS04 | Sư phạm Sinh học | A00, A01, B00, D01 | 25.37 | |
| 5 | QHS05 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, A01, B00, D01 | 25.58 | |
| 6 | QHS06 | Sư phạm Ngữ văn | A00, A01, B00, D01 | 28.45 | |
| 7 | QHS07 | Sư phạm Lịch sử | A00, A01, B00, D01 | 28.99 | |
| 8 | QHS08 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A00, A01, B00, D01 | 29.84 | |
| 9 | QHS09 | Giáo dục Mầm non | A00, A01, B00, D01 | 27.8 | |
| 10 | QHS10 | Giáo dục Tiểu học | A00, A01, B00, D01 | 28.6 | |
| 11 | QHS11 | Nhóm ngành Khoa học giáo dục và khác | A00, A01, B00, D01 | 25.75 | |