| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M03, M09 | 24 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00, C00, C03, C04, D01 | 26.03 | |
| 3 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, A04, B00, D01, X26 | 23.96 | |
| 4 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | A01, D01, D10, D14 | 22.75 | |
| 5 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, C03, C04, D01, D14 | 26.25 | |
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D10, D14 | 17.85 | |
| 7 | 7310630 | Việt Nam học | C00, C03, C04, D01, D14, D15 | 15 | |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, X26 | 15 | |
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, C03, C04, D01, X01, X25 | 15 | |
| 10 | 7620101 | Nông nghiệp | B00, B03, C02, C08, D01 | 15 | |
| 11 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, A02, B00, C05, C06, C08 | 23 | |
| 12 | 7810101 | Du lịch | C00, C03, C04, D01, D14, D15 | 15 | |