| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00, A01, C00, D01 | 27.46 | |
| 2 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, X05, D01 | 27.75 | |
| 3 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, X05, X06, D01 | 26.75 | |
| 4 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, X05, A01, C01 | 27.34 | |
| 5 | 7140212 | Sư phạm Hóa học | A00, C02, B00, D07 | 27.04 | |
| 6 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, X74, X70, X01 | 27.58 | |
| 7 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01, X25, X78, D15 | 26.83 | |
| 8 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, C02, B00, C01 | 26.87 | |
| 9 | 7310105 | Kinh tế phát triển | C03, X74, X01, D01 | 15 | |
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | C03, X74, X01, D01 | 15 | |
| 11 | 7340115 | Marketing | C03, X74, X01, D01 | 15 | |
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, X05, X06, D01 | 15 | |
| 13 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, X05, D01 | 15 | |
| 14 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, X05, D01 | 15 | |