| 1 | 7140101 | Giáo dục học Mã ngành: 7140101 Tổ hợp môn: A00, C03, C14, D01, X01, A00TO, C03TO, C14TO, D01TO, X01TO | A00, C03, C14, D01, X01, A00TO, C03TO, C14TO, D01TO, X01TO | 22.35 | |
| 2 | 7140114 | Quản lý giáo dục Mã ngành: 7140114 Tổ hợp môn: A00, C03, C14, D01, X01, A00TO, C03TO, C14TO, D01TO, X01TO | A00, C03, C14, D01, X01, A00TO, C03TO, C14TO, D01TO, X01TO | 23.42 | |
| 3 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M02, M03, M02TO, M30VA | 26.05 | |
| 4 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A01, D01, A00TO, A01TO, D01TO, D01VA | 25.94 | |
| 5 | 7140203 | Giáo dục Đặc biệt Mã ngành: 7140203 Tổ hợp môn: C00, C03, C19, D01, X70, C00VA, C03VA, C19VA, D01VA, X70VA | C00, C03, C19, D01, X70, C00VA, C03VA, C19VA, D01VA, X70VA | 27.2 | |
| 6 | 7140204 | Giáo dục Công dân Mã ngành: 7140204 Tổ hợp môn: C14, C19, D66, X01, X70, X78, C14VA, C19VA, D66VA, X01VA, X70VA, X78VA | C14, C19, D66, X01, X70, X78, C14VA, C19VA, D66VA, X01VA, X70VA, X78VA | 26.83 | |
| 7 | 7140205 | Giáo dục chính trị Mã ngành: 7140205 Tổ hợp môn: C14, C19, D66, X01, X70, X78, C14VA, C19VA, D66VA, X01VA, X70VA, X78VA | C14, C19, D66, X01, X70, X78, C14VA, C19VA, D66VA, X01VA, X70VA, X78VA | 27.12 | |
| 8 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | M08, T01, M08VA, T01TO | 26.52 | |
| 9 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q01, Q02, Q01TO, Q02VA | 23 | |
| 10 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, X06, A00TO, A01TO, X06TO | 28.25 | |
| 11 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A01, B08, D07, X26, A01TO, B08TO, D07TO, X26TO | 23.23 | |
| 12 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, C01, A00LI, A01LI, C01LI | 28.42 | |
| 13 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00, B00, D07, A00HO, B00HO, D07HO | 29.38 | |
| 14 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | B00, D08, B00SI, D08SI | 26.21 | |
| 15 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, D01, D14, C00VA, D01VA, D14VA | 29.07 | |
| 16 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00, C19, D14, X70 | 28.73 | |
| 17 | 7140219 | Sư phạm Địa lý Mã ngành: 7140219 Tổ hợp môn: C00, C04, C20, D15, X74, C00VA, C04VA, C20VA, D15VA, X74VA | C00, C04, C20, D15, X74, C00VA, C04VA, C20VA, D15VA, X74VA | 28.83 | |
| 18 | 7140232 | Sư phạm Tiếng Nga | D01, D02, D14, D66, X78, D01TA, D14TA, D66TA, X78TA | 21.9 | |
| 19 | 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | D01, D03, D01TA | 21.75 | |
| 20 | 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D01, D04, D01TA | 25.39 | |
| 21 | 7140246 | Sư phạm công nghệ Mã ngành: 7140246 Tổ hợp môn: A01, A02, X07, X08, A01LI, A01TO, A02LI, A02SI, A02TO, X07LI, X07TO, X08LI, X08TO | A01, A02, X07, X08, A01LI, A01TO, A02LI, A02SI, A02TO, X07LI, X07TO, X08LI, X08TO | 22.85 | |
| 22 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên Mã ngành: 7140247 Tổ hợp môn: A01, A02, B00, A00HO, A00LI, A00TO, A02LI, A02SI, A02TO, B00HO, B00SI, B00TO | A01, A02, B00, A00HO, A00LI, A00TO, A02LI, A02SI, A02TO, B00HO, B00SI, B00TO | 26.38 | |
| 23 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý Mã ngành: 7140249 Tổ hợp môn: A07, C00, C19, C20, X70, X74, C00VA, C19VA, C20VA, X70VA, X74VA | A07, C00, C19, C20, X70, X74, C00VA, C19VA, C20VA, X70VA, X74VA | 27.59 | |
| 24 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, X79, D01TA, X79TA | 24.8 | |
| 25 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | D01, D02, D14, D66, X78, D01TA, D14TA, D66TA, X78TA | 18.25 | |
| 26 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | D01, D03, D01TA | 19 | |
| 27 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01, D04, D01TA | 22.75 | |
| 28 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01, D06, D01TA | 21 | |
| 29 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01, D14, DD2, DH5, D01TA, D14TA | 22 | |
| 30 | 7229030 | Văn học | C00, D01, D14, C00VA, D01VA, D14VA | 27.47 | |
| 31 | 7310401 | Tâm lý học Mã ngành: 7310401 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, D01, C00VA, C03TO, C03VA, C04TO, C04VA, D01TA, D01TO, D01VA | C00, C03, C04, D01, C00VA, C03TO, C03VA, C04TO, C04VA, D01TA, D01TO, D01VA | 28 | KQ thi TN THPT năm 2025: chỉ xét đến NV2 |
| 32 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục Mã ngành: 7310403 Tổ hợp môn: C00, C03, C04, D01, C00VA, C03TO, C03VA, C04TO, C04VA, D01TA, D01TO, D01VA | C00, C03, C04, D01, C00VA, C03TO, C03VA, C04TO, C04VA, D01TA, D01TO, D01VA | 27.32 | |
| 33 | 7310501 | Địa lý học Mã ngành: 7310501 Tổ hợp môn: C00, C04, C20, D15, X74, C00VA, C04VA, C20VA, D15VA, X74VA | C00, C04, C20, D15, X74, C00VA, C04VA, C20VA, D15VA, X74VA | 26.73 | |
| 34 | 7310601 | Quốc tế học | D09, D14, D09TA, D14TA | 21.25 | |
| 35 | 7310630 | Việt Nam học | C00, D01, D14, C00VA, D01VA, D14VA | 25.95 | |
| 36 | 7420203 | Sinh học ứng dụng | B00, D08, X14, X16, B00SI, D08SI, X14SI, X16SI | 19.5 | KQ thi TN THPT năm 2025: chỉ xét đến NV5 |
| 37 | 7440102 | Vật lý học | A00, A01, X07, X08, A00LI, A01LI, X07LI, X08LI | 24.25 | |
| 38 | 7440112 | Hóa học | A00, B00, D07, X10, A00HO, B00HO, D07HO, X10HO | 24.75 | |
| 39 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A01, B08, D07, X26, A01TO, B08TO, D07TO, X26TO | 19 | |
| 40 | 7760101 | Công tác xã hội | A00, C00, C19, D14, X70, C00VA, C19VA, D14VA, X70VA | 25.63 | |
| 41 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | A01 | 19.25 | |
| 42 | 7460112 | Toán ứng dụng | A00, A01, X06, X07, A00TO, A01TO, X06TO, X07TO | 26.17 | |
| 43 | 7140201_LA | Giáo dục Mầm non (Trình độ ĐH) | M02, M03, M02TO, M03VA | 25.38 | Phân hiệu Long An (Tỉnh Tây Ninh) |
| 44 | 7140202_LA | Giáo dục Tiểu học | A00, A01, D01, A00TO, A01TO, D01TO, D01VA | 25.21 | Phân hiệu Long An (Tỉnh Tây Ninh) |
| 45 | 7140206_LA | Giáo dục Thể chất | M08, T01, M08VA, T01TO | 24.93 | Phân hiệu Long An (Tỉnh Tây Ninh) |
| 46 | 7140209_LA | Sư phạm Toán học | A00, A01, X06, A00TO, A01TO, X06TO | 27.57 | Phân hiệu Long An (Tỉnh Tây Ninh) |
| 47 | 7140217_LA | Sư phạm Ngữ văn | C00, D01, D14, C00VA, D01VA, D14VA | 27.98 | Phân hiệu Long An (Tỉnh Tây Ninh) |
| 48 | 7140208_LA | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q01, Q02, Q01TO, Q02VA | 20 | Phân hiệu Long An (Tỉnh Tây Ninh) |
| 49 | 7140249_LA | Sư phạm Lịch sử - Địa lý Mã ngành: 7140249_LA Tổ hợp môn: A07, C00, C19, C20, X70, X74, C00VA, C19VA, C20VA, X70VA, X74VA | A07, C00, C19, C20, X70, X74, C00VA, C19VA, C20VA, X70VA, X74VA | 27.14 | Phân hiệu Long An (Tỉnh Tây Ninh) |
| 50 | 7140201_GL | Giáo dục Mầm non (Trình độ ĐH) | M02, M03, M02TO, M03VA | 25.15 | Phân hiệu Gia Lai (Tỉnh Gia Lai) |
| 51 | 7140202_GL | Giáo dục Tiểu học | A00, A01, D01, A00TO, A01TO, D01TO, D01VA | 23.75 | Phân hiệu Gia Lai (Tỉnh Gia Lai) |
| 52 | 7140247_GL | Sư phạm Khoa học tự nhiên Mã ngành: 7140247_GL Tổ hợp môn: A00, A02, B00, A00HO, A00LI, A00TO, A02LI, A02SI, A02TO, B00HO, B00SI, B00TO | A00, A02, B00, A00HO, A00LI, A00TO, A02LI, A02SI, A02TO, B00HO, B00SI, B00TO | 23.12 | Phân hiệu Gia Lai (Tỉnh Gia Lai) |