| 1 | 7140101 | Giáo dục học | A00 | 24.25 | |
| 2 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | A01 | 20.25 | |
| 3 | 7140114 | Quản lý giáo dục | A00 | 24.73 | |
| 4 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M03 | 25.84 | |
| 5 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 26.04 | |
| 6 | 7140202SN | Giáo dục Tiểu học (dạy bằng song ngữ Việt - Anh) | D01 | 26.63 | |
| 7 | 7140203 | Giáo dục Đặc biệt | C00 | 25.21 | |
| 8 | 7140204 | Giáo dục Công dân | X70 | 24.76 | |
| 9 | 7140205 | Giáo dục chính trị | X70 | 25.79 | |
| 10 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T01 | 26.67 | |
| 11 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q02 | 25.8 | |
| 12 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00 | 29.49 | |
| 13 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A01 | 25.3 | |
| 14 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00 | 29.78 | |
| 15 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00 | 29.83 | |
| 16 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | B00 | 27.66 | |
| 17 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 29.8 | |
| 18 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 29.8 | |
| 19 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | C00 | 27.44 | |
| 20 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 27.79 | |
| 21 | 7140232 | Sư phạm Tiếng Nga | D01 | 23.26 | |
| 22 | 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | D01 | 24.17 | |
| 23 | 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D01 | 26.87 | |
| 24 | 7140246 | Sư phạm công nghệ | A01 | 24.33 | |
| 25 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 28.15 | |
| 26 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 25.88 | |
| 27 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 25.5 | |
| 28 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | D01 | 19 | |
| 29 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | D01 | 18.5 | |
| 30 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.5 | |
| 31 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | D01 | 19.5 | |
| 32 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 22 | |
| 33 | 7229030 | Văn học | C00 | 24.68 | |
| 34 | 7310201 | Chính trị học | X70 | 22.35 | |
| 35 | 7310401 | Tâm lý học | D01 | 24.2 | |
| 36 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 22 | |
| 37 | 7310501 | Địa lý học | C00 | 24.45 | |
| 38 | 7310601 | Quốc tế học | D14 | 20.25 | |
| 39 | 7310630 | Việt Nam học | C00 | 21.07 | |
| 40 | 7420203 | Sinh học ứng dụng | B00 | 22.61 | |
| 41 | 7440102 | Vật lý học | A00 | 25.05 | |
| 42 | 7440112 | Hóa học | A00 | 25.89 | |
| 43 | 7460112 | Toán ứng dụng | A00 | 26.44 | |
| 44 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A01 | 18 | |
| 45 | 7760101 | Công tác xã hội | C00 | 22.1 | |
| 46 | 7760103 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | C00 | 23.35 | |
| 47 | 7810101 | Du lịch | C00 | 21.1 | |
| 48 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M03 | 25.41 | (Mã tuyển sinh: SPT) |
| 49 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.55 | (Mã tuyển sinh: SPT) |
| 50 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T01 | 25.82 | (Mã tuyển sinh: SPT) |
| 51 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q02 | 24.87 | (Mã tuyển sinh: SPT) |
| 52 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00 | 28.84 | (Mã tuyển sinh: SPT) |
| 53 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 26.3 | (Mã tuyển sinh: SPT) |
| 54 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 25.14 | (Mã tuyển sinh: SPT) |
| 55 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D01 | 18 | (Mã tuyển sinh: SPT) |
| 56 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M03 | 25.17 | (Mã tuyển sinh: SPG) |