| 1 | HTC | Học viện Tài chính | 0 | 24.57 |
| 2 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25.75 |
| 3 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25 |
| 4 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 25.72 | 24 |
| 5 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 25 | 23 |
| 6 | DMS | Trường Đại học Tài chính - Marketing | 24.2 | 23 |
| 7 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.03 |
| 8 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 23.58 |
| 9 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 26.43 |
| 10 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 25.63 |
| 11 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 36.2 | 26.73 |
| 12 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.22 | 0 |
| 13 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 25.61 | 0 |
| 14 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 26.4 | 0 |