| 1 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | 17 | 0 |
| 2 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 18 | 16.5 |
| 3 | DTE | Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên | 0 | 17 |
| 4 | HTC | Học viện Tài chính | 0 | 22.55 |
| 5 | HNM | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | 23.47 | 23.07 |
| 6 | SPD | Trường Đại học Đồng Tháp | 19.6 | 18.86 |
| 7 | KSA | Đại học Kinh tế TP.HCM | 24.93 | 23 |
| 8 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 24.13 |
| 9 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 0 | 23.75 |
| 10 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 26.96 | 25.42 |
| 11 | KHA | Đại học Kinh tế Quốc dân | 26.7 | 23 |
| 12 | QSK | Trường Đại học Kinh Tế - Luật - ĐHQG TP.HCM | 24.39 | 0 |
| 13 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 23.5 |
| 14 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24 |
| 15 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 24 |
| 16 | HBT | Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 0 | 23.5 |