| 1 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | TN THPT | |
| 2 | CDD0210 | Trường Cao Đẳng Du Lịch Sài Gòn | 12 | 12 |
| 3 | CDD2904 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Nghệ An | | TN THPT |
| 4 | CDT4202 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0133 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDH | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 7 | CDT5502 | Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CVN | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật TP.HCM | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDT5202 | Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu | TN THPT | TN THPT |
| 10 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | TN THPT | |
| 11 | CDD0144 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật và Công nghệ | TN THPT | |
| 12 | CDT1207 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CDD2903 | Trường Cao đẳng Du lịch Thương mại Nghệ An | | TN THPT |
| 14 | CDD1303 | Trường Cao đẳng Yên Bái | TN THPT | TN THPT |
| 15 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THPT | TN THPT |
| 16 | CDD0226 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 17 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 18 | CDD4006 | Trường Cao đẳng Bách khoa Tây Nguyên | TN THPT | TN THPT |
| 19 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THPT | TN THPT |
| 20 | CDD6301 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đắk Nông | TN THPT | TN THPT |
| 21 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THPT | TN THPT |
| 22 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 23 | CDD0245 | Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn | | TN THPT |
| 24 | CDT0404 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 25 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | | TN THPT |
| 26 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THPT | TN THPT |
| 27 | CDT4103 | Trường Cao đẳng Du lịch Nha Trang | | TN THPT |
| 28 | CDD0410 | Trường Cao đẳng Công nghệ Ngoại thương | | TN THPT |
| 29 | CDT5601 | Trường Cao đẳng Đồng Khởi | TN THPT | TN THPT |
| 30 | CDT0142 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Thương mại | TN THPT | TN THPT |
| 31 | CDT1209 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc | TN THPT | |
| 32 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 33 | CDD0229 | Trường Cao đẳng Bách khoa Nam Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 34 | CDD0139 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 35 | CDD0408 | Trường Cao đẳng Công nghệ Y – Dược Việt Nam | | 12 |
| 36 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THPT | TN THPT |
| 37 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | TN THPT | TN THPT |
| 38 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THPT |
| 39 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THPT |
| 40 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THPT | |
| 41 | CDD4101 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Nha Trang | | TN THPT |
| 42 | CDD0206 | Trường Cao đẳng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 43 | CDD0211 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Nguyễn Trường Tộ | TN THPT | |
| 44 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THPT | |
| 45 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THPT |
| 46 | CDD0308 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bách khoa Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 47 | CDT0112 | Trường Cao đẳng nghề Long Biên | TN THPT | |
| 48 | CDD0301 | Trường Cao đẳng Duyên hải | TN THPT | |
| 49 | CDD0115 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 50 | CDD0123 | Trường Cao đẳng Quốc tế Hà Nội | TN THPT | |
| 51 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | | TN THPT |
| 52 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | | TN THPT |
| 53 | CDD0212 | Trường Cao đẳng Kinh Tế TP.HCM | 14 | 14 |
| 54 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THPT |
| 55 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THPT | TN THPT |
| 56 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |
| 57 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 58 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | | TN THPT |
| 59 | CDD1701 | Trường Cao đẳng Việt Hàn Quảng Ninh | TN THPT | |
| 60 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THPT |
| 61 | CDT0202 | Trường Cao đẳng Kỹ Nghệ II | TN THPT | TN THPT |
| 62 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | | TN THPT |