| 1 | CN1 | Công nghệ thông tin | A00, A01, X06, X26, D01 | 28.19 | |
| 2 | CN2 | Kỹ thuật máy tính | A00, A01, X06, X26, D01 | 27 | |
| 3 | CN3 | Vật lý kỹ thuật | A00, A01, X06, X26, D01 | 25.2 | |
| 4 | CN4 | Cơ kỹ thuật | A00, A01, X06, X26, D01 | 26.15 | |
| 5 | CN5 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00, A01, X06, X26, D01 | 22.25 | |
| 6 | CN6 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, X06, X26, D01 | 26.73 | |
| 7 | CN7 | Công nghệ hàng không vũ trụ | A00, A01, X06, X26, D01 | 23.96 | |
| 8 | CN8 | Khoa học máy tính | A00, A01, X06, X26, D01 | 27.86 | |
| 9 | CN9 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00, A01, X06, X26, D01 | 26.63 | |
| 10 | CN10 | Công nghệ nông nghiệp | A00, A01, X06, X26, D01, B00 | 22 | |
| 11 | CN11 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, X06, X26, D01 | 27.9 | |
| 12 | CN12 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, X06, X26, D01 | 27.75 | |
| 13 | CN13 | Kỹ thuật năng lượng | A00, A01, X06, X26, D01 | 24.87 | |
| 14 | CN14 | Hệ thống thông tin | A00, A01, X06, X26, D01 | 26.38 | |
| 15 | CN15 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | A00, A01, X06, X26, D01 | 26.73 | |
| 16 | CN17 | Kỹ thuật Robot | A00, A01, X06, X26, D01 | 26 | |
| 17 | CN18 | Thiết kế công nghiệp và đồ họa | A00, A01, X06, X26, D01 | 24.2 | |
| 18 | CN19 | Công nghệ vật liệu | A00, A01, X06, X26, D01 | 25.6 | |
| 19 | CN20 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, X06, X26, D01 | 27.38 | |
| 20 | CN21 | Công nghệ sinh học | A00, A01, X06, X26, D01, B00 | 22.13 | |