| 1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 15 | |
| 2 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 16 | |
| 3 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 15 | |
| 4 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, D01, D04, X17, X21, X23 | 15.2 | |
| 5 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 18 | |
| 6 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 15 | |
| 7 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 15 | |
| 8 | 7520601 | Kỹ thuật mỏ | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 15 | |
| 9 | 7520607 | Kỹ thuật tuyển khoáng | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 15 | |
| 10 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 15 | |
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, C01, C03, D01, D04, X17, X21 | 15 | |