| 1 | DDM | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh | 18 | 18 |
| 2 | KCC | Trường Đại học Kỹ Thuật - Công Nghệ Cần Thơ | 22.4 | 22.96 |
| 3 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 18 |
| 4 | DCL | Trường Đại học Cửu Long | 6 | 18 |
| 5 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 0 | 23.88 |
| 6 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 18 | 22 |
| 7 | HHK | Học viện Hàng không Việt Nam | 18 | 0 |
| 8 | DDL | Trường Đại học Điện Lực | 19 | 21.5 |
| 9 | DBD | Trường Đại học Bình Dương | 15 | 16 |
| 10 | DTD | Trường Đại học Tây Đô | 16.5 | 16.5 |
| 11 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18 | 18.1 |
| 12 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18 | 0 |
| 13 | DLH | Trường Đại học Lạc Hồng | 18 | 0 |
| 14 | DCD | Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | 18 | 0 |
| 15 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 20 | 0 |
| 16 | MBS | Trường Đại học Mở TP.HCM | 20 | 0 |
| 17 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 18 | 16 |
| 18 | DDT | Đại học Duy Tân | 18 | 18 |
| 19 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 20 | SPK | Trường Đại học Công nghệ Kỹ Thuật TP.HCM | 22.5 | 0 |
| 21 | GTA | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | 20 | 18 |
| 22 | VLU | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long | 18 | 0 |
| 23 | BVU | Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu | 18 | 16 |
| 24 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 18 | 19 |
| 25 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 19.25 |
| 26 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.83 |
| 27 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.35 |
| 28 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.45 |
| 29 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.13 |
| 30 | DVT | Trường Đại học Trà Vinh | 0 | 18.79 |
| 31 | QSB | Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM | 73.3 | 0 |