| 1 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 16 | 800 |
| 2 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 23.5 | 22.25 |
| 3 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 22.5 | 21 |
| 4 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 23.75 | 23.5 |
| 5 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 6 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 16 | 668 |
| 7 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 21.5 | 20.75 |
| 8 | HHA | Trường Đại học Hàng hải Việt Nam | 21 | 19.5 |
| 9 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 800 |
| 10 | GTS | Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM | 0 | 668 |
| 11 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 0 | 24 |
| 12 | TSN | Trường Đại học Nha Trang | 21 | 22.64 |